condenserery

/kən'densəri/
Học thuật
Thân thiện
condenserery

A worker checks the machinery in a condenserery.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhà máy sữa đặc: Một cơ sở hoặc nhà máy công nghiệp chuyên sản xuất sữa đặc, nơi quá trình đặc sữa được thực hiện.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The milk is transported to the condenserery for processing. (Sữa được vận chuyển đến nhà máy sữa đặc để chế biến.)
    • He worked at a large condenserery in the countryside. (Anh ấy đã làm việc tại một nhà máy sữa đặc lớnvùng nông thôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "condenserery plant": khu phức hợp nhà máy sữa đặc.
    • The new condenserery plant will create many jobs. (Khu phức hợp nhà máy sữa đặc mới sẽ tạo ra nhiều việc làm.)
Biến thể từ gần giống
  • Condense (động từ): đặc, làm đặc lại.

    • Condense the milk by removing water. ( đặc sữa bằng cách loại bỏ nước.)
  • Condensed milk (danh từ): sữa đặc.

    • I like to add condensed milk to my coffee. (Tôi thích thêm sữa đặc vào cà phê.)
  • Condenser (danh từ): bộ phận đặc, thiết bị ngưng tụ.

    • The condenser is a key part of the evaporation process. (Thiết bị đặc một phần quan trọng của quá trình bay hơi.)
Từ đồng nghĩa
  • Milk condensing plant: nhà máy đặc sữa.
  • Evaporated milk factory: nhà máy sữa bốc hơi.
Lưu ý
  • "Condenserery" một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong ngành công nghiệp chế biến sữa. Từ này không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
condenserery

A worker checks the machinery in a condenserery.

danh từ
  1. nhà máy sữa dặc