condenserery
/kən'densəri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhà máy sữa đặc: Một cơ sở hoặc nhà máy công nghiệp chuyên sản xuất sữa đặc, nơi quá trình cô đặc sữa được thực hiện.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The milk is transported to the condenserery for processing. (Sữa được vận chuyển đến nhà máy sữa đặc để chế biến.)
- He worked at a large condenserery in the countryside. (Anh ấy đã làm việc tại một nhà máy sữa đặc lớn ở vùng nông thôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "condenserery plant": khu phức hợp nhà máy sữa đặc.
- The new condenserery plant will create many jobs. (Khu phức hợp nhà máy sữa đặc mới sẽ tạo ra nhiều việc làm.)
Biến thể và từ gần giống
Condense (động từ): cô đặc, làm đặc lại.
- Condense the milk by removing water. (Cô đặc sữa bằng cách loại bỏ nước.)
Condensed milk (danh từ): sữa đặc.
- I like to add condensed milk to my coffee. (Tôi thích thêm sữa đặc vào cà phê.)
Condenser (danh từ): bộ phận cô đặc, thiết bị ngưng tụ.
- The condenser is a key part of the evaporation process. (Thiết bị cô đặc là một phần quan trọng của quá trình bay hơi.)
Từ đồng nghĩa
- Milk condensing plant: nhà máy cô đặc sữa.
- Evaporated milk factory: nhà máy sữa bốc hơi.
Lưu ý
- "Condenserery" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong ngành công nghiệp chế biến sữa. Từ này không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.