condescendant

Học thuật
Thân thiện
condescendant

Une personne condescendante sourit en écoutant un collègue.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hạ cố, ban ơn: Thể hiện thái độ của người tự cho mìnhvị trí cao hơn, tỏ ra tử tế hoặc khoan dung với người họ coi là thấp kém hơn. Thái độ này thường mang tính trịch thượng.
    • Chiều ý (từ , nghĩa ): Tỏ ra dễ dãi, nhượng bộ để làm hài lòng người khác.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Il a un sourire condescendant envers ses employés. (Anh ta nụ cười hạ cố đối với nhân viên của mình.)
    • Son ton condescendant m'agace profondément. (Giọng điệu ban ơn của ấy làm tôi rất khó chịu.)
    • Dans ce texte ancien, "condescendant" pouvait signifier "accommodant". (Trong văn bản cổ này, "condescendant" có thể có nghĩa là "chiều ý".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être condescendant envers quelqu'un": Tỏ ra hạ cố với ai đó.

    • Le professeur ne doit pas être condescendant envers ses élèves. (Giáo viên không nên tỏ ra hạ cố với học sinh của mình.)
  • Un regard condescendant: Cái nhìn trịch thượng, hạ cố.

    • Elle supporte mal les regards condescendants de ses collègues. ( ấy rất khó chịu với những cái nhìn hạ cố của đồng nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Condescendance (danh từ giống cái): Thái độ hạ cố, sự ban ơn.

    • Sa condescendance est insupportable. (Thái độ hạ cố của anh ta thật không thể chịu nổi.)
  • Condescendre (động từ, ít dùng trong tiếng Pháp hiện đại với nghĩa này): Hạ mình, chiều theo.

    • Il a condescendu à leur demander leur avis. (Anh ta đã hạ mình hỏi ý kiến họ.)
Từ đồng nghĩa
  • Hautain: Kiêu căng, ngạo mạn.
  • Méprisant: Khinh thường, coi thường.
  • Patronizing (từ mượn tiếng Anh, thường dùng): thái độ bề trên, ban ơn.
Từ trái nghĩa
  • Respectueux: Tôn trọng.
  • Humble: Khiêm tốn.
  • Égalitaire: Bình đẳng.
Lưu ý sử dụng
  • Từ condescendant trong tiếng Pháp hiện đại hầu như luôn mang nghĩa tiêu cực, chỉ một thái độ khinh miệt được che đậy dưới vẻ ngoài tử tế.
  • Nghĩa "chiều ý" (accommodant, complaisant) ngày nay rất hiếm gặp chỉ có trong văn bản cổ.
condescendant

Une personne condescendante sourit en écoutant un collègue.

tính từ
  1. hạ cố, ban ơn
  2. (từ , nghĩa ) chiều ý