conditional contract

Học thuật
Thân thiện
conditional contract

A conditional contract is signed with a clause that depends on a future event.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hợp đồngđiều kiện: Một thỏa thuận pháp trong đó việc thực hiện các nghĩa vụ hoặc quyền lợi của các bên phụ thuộc vào việc xảy ra hoặc không xảy ra một sự kiện hoặc một tình huống cụ thể trong tương lai.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We signed a conditional contract to buy the house, pending the results of the inspection. (Chúng tôi đã một hợp đồngđiều kiện để mua ngôi nhà, phụ thuộc vào kết quả kiểm tra.)
    • The job offer came with a conditional contract based on passing a background check. (Lời mời làm việc đi kèm với một hợp đồngđiều kiện dựa trên việc vượt qua kiểm tra lý lịch.)
    • A conditional contract provides security for both parties until all terms are met. (Một hợp đồngđiều kiện mang lại sự an toàn cho cả hai bên cho đến khi tất cả các điều khoản được đáp ứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh pháp : "Conditional contract" thường được phân loại thành "condition precedent" (điều kiện tiên quyết - nghĩa vụ phát sinh sau khi điều kiện xảy ra) "condition subsequent" (điều kiện hậu quyết - nghĩa vụ chấm dứt khi điều kiện xảy ra).
    • The funding is granted under a conditional contract with a condition precedent of final board approval. (Khoản tài trợ được cấp theo một hợp đồngđiều kiện với điều kiện tiên quyết sự chấp thuận cuối cùng của hội đồng quản trị.)
Biến thể từ gần giống
  • Condition (n): Điều kiện.
    • A key condition of the agreement is timely delivery. (Một điều kiện quan trọng của thỏa thuận giao hàng đúng hẹn.)
  • Contingent contract (n): Hợp đồng ngẫu phát (một thuật ngữ pháp tương tự, thường dùng khi sự kiện tương lai không chắc chắn).
Từ đồng nghĩa
  • Contingent agreement: Thỏa thuận tính ngẫu phát.
  • Provisional contract: Hợp đồng tạm thời (nhấn mạnh tính chất tạm thời cho đến khi điều kiện được thỏa mãn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "conditional contract".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng cụm từ "conditional contract".)

conditional contract

A conditional contract is signed with a clause that depends on a future event.

Noun
  1. một hợp đồng sự thực hiện phụ thuộc vào một sự thật hoặc sự kiện ảnh hưởng đến những mối quan hệ hợp pháp.