conditionality

Học thuật
Thân thiện
conditionality

The loan's approval carries strict conditionality.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tínhđiều kiện, tính chất phụ thuộc vào điều kiện: Trạng thái hoặc đặc điểm của việc bị ràng buộc, hạn chế hoặc phụ thuộc vào một hoặc nhiều điều kiện cụ thể. Một điều đó mang tính conditionality chỉ xảy ra, tồn tại hoặc hiệu lực nếu các điều kiện nhất định được đáp ứng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The loan agreement includes strict conditionality regarding the use of funds. (Thỏa thuận cho vay bao gồm tínhđiều kiện nghiêm ngặt liên quan đến việc sử dụng vốn.)
    • The conditionality of the aid package requires the government to implement economic reforms. (Tínhđiều kiện của gói viện trợ yêu cầu chính phủ phải thực hiện cải cách kinh tế.)
    • He questioned the conditionality of their support, as it seemed to depend on too many factors. (Anh ấy đặt câu hỏi về tínhđiều kiện trong sự ủng hộ của họ, dường như phụ thuộc vào quá nhiều yếu tố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong kinh tế tài chính quốc tế: Thuật ngữ này thường được dùng để mô tả các điều kiện các tổ chức như Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) hoặc Ngân hàng Thế giới (World Bank) đặt ra khi cung cấp hỗ trợ tài chính cho một quốc gia.

    • The debate focused on the conditionality attached to the bailout program. (Cuộc tranh luận tập trung vào tínhđiều kiện được đính kèm với chương trình cứu trợ tài chính.)
  • Trong triết học logic: Conditionality có thể đề cập đến mối quan hệ "nếu-thì" giữa các mệnh đề.

    • The argument explores the conditionality of the premise. (Lập luận khám phá tínhđiều kiện của tiền đề.)
Biến thể từ gần giống
  • Conditional (adj): có điều kiện, mang tính điều kiện.
    • Their agreement is conditional on final approval. (Thỏa thuận của họđiều kiện dựa trên sự chấp thuận cuối cùng.)
  • Condition (n): điều kiện.
    • One condition of the contract is timely delivery. (Một điều kiện của hợp đồng giao hàng đúng hẹn.)
  • Unconditionality (n): tínhđiều kiện.
    • The charity provides aid with unconditionality. (Tổ chức từ thiện cung cấp viện trợ với tínhđiều kiện.)
Từ đồng nghĩa
  • Contingency: tính tùy thuộc, tính ngẫu nhiên (nhấn mạnh sự phụ thuộc vào một sự kiện không chắc chắn).
  • Proviso: điều khoản, điều kiện (thường một điều kiện cụ thể được nêu ).
  • Stipulation: sự quy định, điều khoản (nhấn mạnh đến điều kiện được đặt ra một cách chính thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "conditionality")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "conditionality")

conditionality

The loan's approval carries strict conditionality.

Noun
  1. tínhđiều kiện.