conditionnement

danh từ giống đực
  1. sự gia công cho hợp cách, sự hợp cách hóa (mặt hàng buôn bán)
  2. sự đóng gói (hàng hóa)
  3. sự điều hòa (không khí)
conditionnement
Le conditionnement des fruits dans des barquettes en plastique est une étape importante avant la vente.