conditionnement

Học thuật
Thân thiện
conditionnement

Le conditionnement des fruits dans des barquettes en plastique est une étape importante avant la vente.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự gia công cho hợp cách, sự hợp cách hóa: Hành động làm cho một sản phẩm hoặc mặt hàng đạt được các tiêu chuẩn, quy cách nhất định để có thể bán ra thị trường.
    • Sự đóng gói: Hành động bao bọc, đóng gói hàng hóa để bảo quản, vận chuyển hoặc trưng bày.
    • Sự điều hòa: Quá trình điều chỉnh duy trì các điều kiện (như nhiệt độ, độ ẩm) của không khí trong một không gian kín.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le conditionnement des fruits avant leur vente est essentiel. (Việc gia công cho hợp cách trái cây trước khi bánđiều cần thiết.)
    • L'entreprise a amélioré le conditionnement de ses produits pour réduire les déchets. (Công ty đã cải thiện việc đóng gói sản phẩm của mình để giảm thiểu rác thải.)
    • Le conditionnement d'air de ce bâtiment est très efficace. (Hệ thống điều hòa không khí của tòa nhà này rất hiệu quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Conditionnement psychologique": Sự điều kiện hóa tâm lý, một khái niệm trong tâmhọc chỉ việc hình thành phản xạ hoặc thói quen thông qua các kích thích lặp đi lặp lại.
    • Le conditionnement classique a été étudié par Pavlov. (Sự điều kiện hóa cổ điển đã được Pavlov nghiên cứu.)
Biến thể từ gần giống
  • Conditionner (động từ): Gia công cho hợp cách, đóng gói, điều hòa, hoặc tác động để hình thành thói quen.

    • Il faut conditionner l'air dans les serres. (Phải điều hòa không khí trong các nhà kính.)
  • Conditionné, conditionnée (tính từ): Đã được gia công/đóng gói, hoặc bị ảnh hưởng bởi điều kiện hóa.

    • Des produits conditionnés sous vide. (Các sản phẩm được đóng gói chân không.)
Từ đồng nghĩa
  • Emballage (danh từ): Sự đóng gói, bao bì (nghĩa gần với "sự đóng gói").
  • Climatisation (danh từ): Sự điều hòa không khí (nghĩa gần với "sự điều hòa").
  • Préparation (danh từ): Sự chuẩn bị, gia công (nghĩa gần với "sự gia công cho hợp cách").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù phổ biến nào trực tiếp hình thành từ danh từ "conditionnement")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "conditionnement")

conditionnement

Le conditionnement des fruits dans des barquettes en plastique est une étape importante avant la vente.

danh từ giống đực
  1. sự gia công cho hợp cách, sự hợp cách hóa (mặt hàng buôn bán)
  2. sự đóng gói (hàng hóa)
  3. sự điều hòa (không khí)