conditionneuse

Học thuật
Thân thiện
conditionneuse

Une conditionneuse emballe des boîtes de conserve sur une chaîne de production.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Công nhân hợp cách hóa nông phẩm: Người lao động (nữ) thực hiện công việc phân loại, đóng gói hoặc chuẩn bị nông sản theo các tiêu chuẩn nhất định để đưa ra thị trường.
    • Máy đóng bao (hàng hóa): Thiết bị dùng để tự động đóng gói sản phẩm, hàng hóa vào các bao bì, túi hoặc hộp.
    • Máy điều hòa không khí: Thiết bị dùng để điều chỉnh duy trì nhiệt độ, độ ẩm chất lượng không khí trong một không gian kín.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La conditionneuse trie les fruits avec soin. (Người công nhân hợp cách hóa nông phẩm phân loại trái cây một cách cẩn thận.)
    • Nous avons acheté une nouvelle conditionneuse pour l'usine. (Chúng tôi đã mua một máy đóng bao mới cho nhà máy.)
    • La conditionneuse de la salle de réunion est en panne. (Máy điều hòa không khí trong phòng họp bị hỏng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Conditionneuse automatique": máy đóng bao tự động.

    • Cette ligne de production utilise une conditionneuse automatique. (Dây chuyền sản xuất này sử dụng một máy đóng bao tự động.)
  • "Conditionneuse d'air": máy điều hòa không khí (cách nói nhấn mạnh chức năng).

    • Il faut installer une conditionneuse d'air dans ce bureau. (Cần phải lắp đặt một máy điều hòa không khí trong văn phòng này.)
Biến thể từ gần giống
  • Conditionneur (danh từ giống đực): Công nhân hợp cách hóa (nam), máy đóng bao, máy điều hòa không khí (dạng giống đực).

    • Le conditionneur vérifie le poids de chaque paquet. (Người công nhân hợp cách hóa kiểm tra trọng lượng của mỗi gói hàng.)
  • Conditionnement (danh từ giống đực): Sự đóng gói, sự bao bì; sự điều hòa (không khí).

    • Le conditionnement sous vide prolonge la durée de conservation. (Việc đóng gói chân không kéo dài thời hạn bảo quản.)
Từ đồng nghĩa
  • Pour "công nhân hợp cách hóa":
    • Préparatrice: người chuẩn bị, người chế biến (nữ).
  • Pour "máy đóng bao":
    • Machine d'emballage: máy đóng gói.
    • Ensacheuse: máy đóng bao (vào túi).
  • Pour "máy điều hòa không khí":
    • Climatiseur: máy điều hòa không khí.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "conditionneuse".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "conditionneuse".

conditionneuse

Une conditionneuse emballe des boîtes de conserve sur une chaîne de production.

danh từ
  1. công nhân hợp cách hóa nông phẩm
danh từ giống đực
  1. máy đóng bao (hàng hóa)
  2. máy điều hòa không khí