conditions

conditions

The weather conditions are perfect for a picnic in the park.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều):
    • Điều kiện thời tiết: "conditions" chỉ trạng thái của khí quyển, bao gồm nhiệt độ, gió, mây lượng mưa.
    • Hoàn cảnh, tình huống: "conditions" dùng để chỉ tập hợp các yếu tố ảnh hưởng đến cuộc sống, công việc hoặc sức khỏe của ai đó.
    • Bối cảnh, điều kiện vận hành: "conditions" cũng mô tả bối cảnh hiện tại ảnh hưởng đến hiệu suất hoặc kết quả của một quá trình.
dụ sử dụng
  • Điều kiện thời tiết:

    • They were hoping for good conditions for the picnic. (Họ hy vọngđiều kiện thời tiết tốt cho buổi ngoại.)
    • The conditions were too rainy for playing in the snow. (Điều kiện thời tiết quá mưa để chơi trong tuyết.)
  • Hoàn cảnh, tình huống:

    • Hazardous working conditions can lead to accidents. (Điều kiện làm việc nguy hiểm có thể dẫn đến tai nạn.)
    • The refugees endured harsh living conditions in the camp. (Những người tị nạn chịu đựng điều kiện sống khắc nghiệt trong trại.)
  • Bối cảnh, điều kiện vận hành:

    • There were wide variations in the conditions of observation. ( nhiều biến thể trong điều kiện quan sát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "under the conditions": trong những điều kiện đó.

    • The experiment must be repeated under controlled conditions. (Thí nghiệm phải được lặp lại trong điều kiện kiểm soát.)
  • "set of conditions": tập hợp các điều kiện.

    • A set of conditions must be met before the contract is signed. (Một tập hợp các điều kiện phải được đáp ứng trước khi hợp đồng được ký kết.)
Biến thể từ gần giống
  • Condition (danh từ số ít): điều kiện, tình trạng.

    • The condition of the car is excellent. (Tình trạng của chiếc xe tuyệt vời.)
  • Conditional (tính từ): có điều kiện, phụ thuộc vào điều kiện.

    • The offer is conditional on your acceptance. (Lời đề nghịđiều kiện dựa trên sự chấp nhận của bạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Circumstances: hoàn cảnh, tình huống.
  • Factors: các yếu tố ảnh hưởng.
  • State: trạng thái, tình trạng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Condition on: phụ thuộc vào.

    • The scholarship is conditioned on maintaining good grades. (Học bổng phụ thuộc vào việc duy trì điểm số tốt.)
  • Condition to: làm cho quen với.

    • The soldiers were conditioned to harsh environments. (Những người lính đã được làm quen với môi trường khắc nghiệt.)
Thành ngữ liên quan
  • In mint condition: trong tình trạng hoàn hảo.

    • The antique vase is in mint condition. (Chiếc bình cổtrong tình trạng hoàn hảo.)
  • On condition that: với điều kiện .

    • I'll help you on condition that you finish your homework. (Tôi sẽ giúp bạn với điều kiện bạn hoàn thành bài tập về nhà.)