condolatory
/kən'doulətəri/
Học thuậtThân thiện
The manager wrote a condolatory note to the employee who lost a family member.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chia buồn, phân ưu: "Condolatory" là tính từ dùng để mô tả hành động, lời nói, thái độ hoặc vật phẩm thể hiện sự thông cảm và chia sẻ nỗi buồn với ai đó, thường là khi họ mất mát người thân.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She sent a condolatory letter to the bereaved family. (Cô ấy đã gửi một bức thư chia buồn tới gia đình tang quyến.)
- His words were deeply condolatory and offered great comfort. (Những lời của anh ấy rất chân thành chia buồn và mang lại sự an ủi lớn.)
- The ambassador made a condolatory visit after the tragedy. (Vị đại sứ đã có một chuyến thăm chia buồn sau thảm kịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Condolatory message": thông điệp/tin nhắn chia buồn.
- The company issued a formal condolatory message on its website. (Công ty đã đăng một thông điệp chia buồn chính thức trên trang web của họ.)
"Condolatory tone": giọng điệu chia buồn, phân ưu.
- He spoke in a soft, condolatory tone. (Anh ấy nói với một giọng điệu nhẹ nhàng, chia buồn.)
Biến thể và từ gần giống
Condolence (danh từ): lời chia buồn, sự phân ưu.
- Please accept my deepest condolences. (Xin hãy nhận lời chia buồn sâu sắc nhất của tôi.)
Condole (động từ, ít dùng): chia buồn, phân ưu (thường đi với giới từ "with").
- We condole with you in your great loss. (Chúng tôi xin chia buồn cùng bạn trong mất mát to lớn này.)
Từ đồng nghĩa
- Sympathetic: thông cảm, đồng cảm.
- Comforting: an ủi.
- Commiseration: thương xót, chia sẻ nỗi buồn (danh từ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ tính từ "condolatory")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "condolatory")
The manager wrote a condolatory note to the employee who lost a family member.
tính từ
- chia buồn