condolent

Học thuật
Thân thiện
condolent

A friend offers a condolent hug to someone who has lost a pet.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Biểu lộ sự thông cảm, chia buồn: "Condolent" mô tả cảm xúc hoặc thái độ thể hiện sự đồng cảm, chia sẻ nỗi buồn với một người đang trải qua mất mát, đặc biệt cái chết của người thân.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She wrote a condolent letter to her friend after the loss. ( ấy đã viết một thư chia buồn tới bạn mình sau sự mất mát.)
    • His voice was soft and condolent when he offered his sympathies. (Giọng anh ấy nhẹ nhàng đầy thông cảm khi bày tỏ sự chia buồn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be condolent": tỏ ra thông cảm, chia buồn.
    • The community was deeply condolent towards the grieving family. (Cộng đồng đã tỏ ra hết sức thông cảm với gia đình đang đau buồn.)
Biến thể từ gần giống
  • Condolence (danh từ): lời chia buồn, sự chia buồn.
    • Please accept my sincere condolences. (Xin hãy nhận lời chia buồn chân thành của tôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Sympathetic: thông cảm, đồng cảm.
  • Compassionate: giàu lòng trắc ẩn, thương cảm.
  • Commiseration (danh từ tương ứng): sự thương xót, chia buồn.
condolent

A friend offers a condolent hug to someone who has lost a pet.

Adjective
  1. biểu lộ sự thông cảm với người phải trải qua nỗi đau người thân qua đời; chia buồn

Từ tương tự