sympathetic
/,simpə'θətik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Thông cảm, đồng cảm: Có khả năng hiểu và chia sẻ cảm xúc, tình cảm hoặc hoàn cảnh khó khăn của người khác.
- Đồng tình, ủng hộ: Có thái độ tán thành, ủng hộ đối với một người, một ý kiến hoặc một mục tiêu nào đó.
- Biểu lộ tình cảm, đầy tình cảm: Thể hiện sự quan tâm, tử tế và thân thiện.
- (Sinh vật học) Giao cảm: Thuộc về hệ thần kinh giao cảm, một phần của hệ thần kinh tự chủ.
Danh từ (ít phổ biến hơn):
- (Sinh vật học) Dây thần kinh giao cảm; hệ giao cảm.
- Người dễ xúc cảm, người dễ đồng cảm.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She gave me a sympathetic smile when I told her my problem. (Cô ấy dành cho tôi một nụ cười thông cảm khi tôi kể về vấn đề của mình.)
- The manager was sympathetic to our proposal for flexible working hours. (Người quản lý đồng tình với đề xuất làm việc giờ linh hoạt của chúng tôi.)
- He is a very sympathetic listener. (Anh ấy là một người lắng nghe rất biểu lộ tình cảm.)
- The sympathetic nervous system prepares the body for 'fight or flight'. (Hệ thần kinh giao cảm chuẩn bị cho cơ thể phản ứng 'chiến đấu hay bỏ chạy'.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "sympathetic to/towards": Có thiện cảm, đồng tình với (một người, một nguyên nhân, một quan điểm).
- The public is largely sympathetic towards the refugees. (Công chúng phần lớn thông cảm với những người tị nạn.)
- "sympathetic character": (Trong văn học, kịch) Nhân vật khiến độc giả/khán giả đồng cảm, thương cảm.
- The main character in the novel is a deeply sympathetic character. (Nhân vật chính trong cuốn tiểu thuyết là một nhân vật đầy cảm thông sâu sắc.)
- "sympathetic vibration": (Vật lý) Sự cộng hưởng, dao động xảy ra trong một vật thể do ảnh hưởng từ dao động của một vật thể khác có tần số tương tự.
Biến thể và từ gần giống
- Sympathetically (phó từ): Một cách thông cảm, đồng cảm.
- She nodded sympathetically. (Cô ấy gật đầu một cách thông cảm.)
- Sympathy (danh từ): Sự thông cảm, đồng cảm; sự đồng tình.
- I have great sympathy for her loss. (Tôi rất thông cảm với sự mất mát của cô ấy.)
- Unsympathetic (tính từ): Không thông cảm, vô cảm; không đồng tình.
- He was unsympathetic to our complaints. (Anh ta không thông cảm với những lời phàn nàn của chúng tôi.)
Từ đồng nghĩa
- Compassionate: Nhân ái, trắc ẩn, thương xót.
- Understanding: Thấu hiểu, thông cảm.
- Supportive: Ủng hộ, hỗ trợ.
- Kindly: Tử tế, tốt bụng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ 'sympathetic')
Thành ngữ liên quan
- A sympathetic ear: Một người sẵn sàng lắng nghe một cách thông cảm.
- Thank you for being a sympathetic ear. (Cảm ơn bạn đã là một người lắng nghe đầy thông cảm.)
tính từ
- thông cảm; đồng tình
- sympathetic strikecuộc bãi công tỏ sự đồng tình, cuộc bãi công ủng hộ
- sympathetic painsự đau lây
- đầy tình cảm, biểu lộ tình cảm, thân ái
- sympathetic hearttrái tim đầy tình cảm
- sympathetic wordsnhững lời lẽ biểu lộ tình cảm
- (sinh vật học) giao cảm
- sympathetic nervedây thần kinh giao cảm
danh từ
- (sinh vật học) dây thần kinh giao cảm; hệ giao cảm
- người dễ xúc cảm