condottiere

Học thuật
Thân thiện
condottiere

Un condottiere italien du XVe siècle mène ses troupes à cheval.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tướng lĩnh đánh thuê (Ý): Từ này dùng để chỉ một chỉ huy quân sự chuyên nghiệp, người lãnh đạo chỉ huy một đội quân đánh thuê (condotta) ở Ý trong thời kỳ Phục Hưng, từ thế kỷ 14 đến thế kỷ 16.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Francesco Sforza était un célèbre condottiere qui devint plus tard duc de Milan. (Francesco Sforza là một condottiere nổi tiếng, người sau này trở thành Công tước xứ Milan.)
    • Les cités-États italiennes engageaient souvent des condottieri pour mener leurs guerres. (Các thành bang Ý thường thuê các condottieri để tiến hành các cuộc chiến tranh của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa mở rộng: Trong văn cảnh hiện đại hoặc ẩn dụ, từ này đôi khi được dùng để chỉ một nhà lãnh đạo táo bạo, cơ hội hoặc một người thích mạo hiểm trong lĩnh vực kinh doanh hay chính trị, giống như phong cách của các chỉ huy đánh thuê ngày xưa.
    • Ce magnat des affaires est un véritable condottiere des temps modernes. (Ông trùm kinh doanh này đúngmột condottiere của thời hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Condottieri (danh từ số nhiều): Dạng số nhiều của "condottiere".
  • Condotta (danh từ giống cái): Chỉ đội quân đánh thuê hoặc hợp đồng thuê mướn quân đội một lãnh đạo.
Từ đồng nghĩa
  • Capitaine mercenaire: Đội trưởng/Chỉ huy đánh thuê.
  • Chef de guerre mercenaire: Chỉ huy chiến tranh đánh thuê.
Lưu ý
  • Từ này nguồn gốc từ tiếng Ý (, số nhiều: ), được vay mượn trực tiếp vào tiếng Pháp. gắn liền với bối cảnh lịch sử cụ thể của nước Ý thời Trung Cổ muộn Phục Hưng.
  • Không nên nhầm lẫn với các từ chỉ lính đánh thuê thông thường như "mercenaire" (lính đánh thuê). "Condottiere" nhấn mạnh vào cấp bậc chỉ huy lãnh đạo, không phảilính thường.
condottiere

Un condottiere italien du XVe siècle mène ses troupes à cheval.

danh từ giống đực
  1. (sử học) tướng lĩnh đánh thuê (ý)