conduct-money

/'kɔndəkt,mʌni/
Học thuật
Thân thiện
conduct-money

The witness was given conduct-money to cover travel expenses.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tiền đi đường (cho người làm chứng): Một khoản tiền được trả trước để chi trả cho các chi phí đi lại của một người làm chứng khi họ được triệu tập đến tòa án hoặc một phiên điều trần chính thức.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The court provided conduct-money to the witness for his train fare. (Tòa án đã cung cấp tiền đi đường cho nhân chứng để chi trả tiền tàu của ông ta.)
    • Without the promised conduct-money, the witness refused to travel to the hearing. (Không khoản tiền đi đường đã hứa, nhân chứng từ chối di chuyển đến phiên điều trần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to advance conduct-money": ứng trước tiền đi đường.

    • The solicitor was authorized to advance conduct-money to the key witness. (Luật sư được ủy quyền ứng trước tiền đi đường cho nhân chứng quan trọng.)
  • "to claim back conduct-money": đòi lại tiền đi đường.

    • You may be able to claim back any unused portion of the conduct-money. (Bạn có thể đòi lại phần tiền đi đường chưa sử dụng.)
Biến thể từ gần giống
  • Witness fee (n): thù lao cho nhân chứng (khoản tiền trả cho thời gian sự có mặt của nhân chứng, khác với tiền đi đường).
  • Subsistence allowance (n): tiền phụ cấp ăn ở (cho các chi phí sinh hoạt trong thời gian đi công tác hoặc làm chứng).
Từ đồng nghĩa
  • Traveling expenses for witnesses: chi phí đi lại cho nhân chứng.
  • Witness travel allowance: phụ cấp đi lại cho nhân chứng.
Lưu ý
  • Phạm vi sử dụng: Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh pháp tư pháp. không phải một từ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.
  • Bản chất pháp : "Conduct-money" không phải một khoản thù lao hay thanh toán cho dịch vụ làm chứng, chỉ khoản hoàn trả hoặc ứng trước cho chi phí đi lại cần thiết.
conduct-money

The witness was given conduct-money to cover travel expenses.

danh từ
  1. tiền đi đường (cho người làm chứng)