conductance
/kən'dʌktəns/
Học thuậtThân thiện
La conductance mesure la facilité avec laquelle un courant électrique traverse un fil.
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Điện học) Độ dẫn điện: Đại lượng vật lý đo khả năng dẫn điện của một vật liệu hoặc một linh kiện. Nó là nghịch đảo của điện trở.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La conductance de ce fil de cuivre est très élevée. (Độ dẫn điện của sợi dây đồng này rất cao.)
- Nous devons mesurer la conductance du circuit. (Chúng ta cần đo độ dẫn điện của mạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "conductance thermique": độ dẫn nhiệt (một khái niệm tương tự trong nhiệt học).
- La conductance thermique d'un matériau est cruciale pour l'isolation. (Độ dẫn nhiệt của một vật liệu là rất quan trọng đối với việc cách nhiệt.)
Biến thể và từ gần giống
Conducteur (danh từ giống đực): vật dẫn, người chỉ huy.
- L'argent est un excellent conducteur d'électricité. (Bạc là một vật dẫn điện tuyệt vời.)
Conduction (danh từ giống cái): sự dẫn (điện, nhiệt).
- La conduction de la chaleur se fait par ce métal. (Sự dẫn nhiệt được thực hiện qua kim loại này.)
Conductivité (danh từ giống cái): tính dẫn điện, độ dẫn điện suất (một đại lượng vật liệu).
- La conductivité électrique de l'eau pure est faible. (Tính dẫn điện của nước tinh khiết rất thấp.)
Từ đồng nghĩa
- Aptitude à conduire le courant: khả năng dẫn dòng điện.
- Inverse de la résistance: nghịch đảo của điện trở.
Lưu ý
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học và kỹ thuật, đặc biệt là trong vật lý và điện tử học.
- Đơn vị đo của "conductance" trong hệ SI là siemens (S).
La conductance mesure la facilité avec laquelle un courant électrique traverse un fil.
danh từ giống cái
- (điện học) độ dẫn điện