conductible
/kən'dʌktibl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có tính dẫn: Chỉ tính chất của một vật liệu có khả năng dẫn nhiệt hoặc dẫn điện.
- Có thể bị dẫn: Chỉ khả năng một vật hoặc chất có thể được truyền dẫn qua một phương tiện nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Copper is a highly conductible metal. (Đồng là một kim loại có tính dẫn rất cao.)
- The new material is more conductible than the old one. (Vật liệu mới có tính dẫn tốt hơn vật liệu cũ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"conductible path": đường dẫn có tính dẫn.
- The engineer designed a conductible path for the electrical current. (Kỹ sư đã thiết kế một đường dẫn có tính dẫn cho dòng điện.)
"conductible medium": môi trường có thể dẫn truyền.
- Water is a conductible medium for sound waves. (Nước là một môi trường có thể dẫn truyền sóng âm.)
Biến thể và từ gần giống
Conduct (động từ): dẫn, chỉ đạo.
- He will conduct the experiment. (Anh ấy sẽ tiến hành thí nghiệm.)
Conduction (danh từ): sự dẫn truyền.
- Heat conduction is an important process. (Sự dẫn nhiệt là một quá trình quan trọng.)
Conductive (tính từ): có tính dẫn.
- Silver is a conductive material. (Bạc là một vật liệu có tính dẫn.)
Từ đồng nghĩa
- Transmissive: có khả năng truyền dẫn.
- Conveyable: có thể được chuyển tải.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
tính từ
- (vật lý) có tính dẫn (nhiệt điện)
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) có thể bị dẫn