conductible

/kən'dʌktibl/
Học thuật
Thân thiện
conductible

Un fil conductible transporte l'électricité vers une ampoule.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • tính dẫn (điện, nhiệt): Chỉ tính chất của một vật liệu hoặc chất cho phép dòng điện hoặc nhiệt lượng truyền qua một cách dễ dàng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le cuivre est un métal très conductible. (Đồngmột kim loại rất tính dẫn.)
    • L'eau pure n'est pas conductible de l'électricité. (Nước tinh khiết không dẫn điện.)
    • Ce matériau est conductible à la chaleur. (Vật liệu này dẫn nhiệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hautement conductible": tính dẫn cao.
    • L'argent est un métal hautement conductible. (Bạcmột kim loại tính dẫn cao.)
  • "faiblement conductible": tính dẫn thấp.
    • Le bois est faiblement conductible. (Gỗ tính dẫn thấp.)
Biến thể từ gần giống
  • Conductibilité (danh từ giống cái): tính dẫn, độ dẫn.
    • La conductibilité thermique de ce métal est excellente. (Độ dẫn nhiệt của kim loại này rất tuyệt vời.)
  • Conducteur (tính từ): dẫn (điện, nhiệt). (Lưu ý: "conducteur" cũngdanh từ chỉ người điều khiển/phần tử dẫn).
    • Un fil conducteur. (Một sợi dây dẫn.)
Từ đồng nghĩa
  • Conducteur (trong ngữ cảnh chỉ tính chất): tính dẫn.
  • Transmetteur (trong ngữ cảnh cụ thể): truyền dẫn.
Từ trái nghĩa
  • Isolant: cách điện, cách nhiệt.
    • Le caoutchouc est un matériau isolant, pas conductible. (Cao sumột vật liệu cách điện, không dẫn điện.)
  • Résistant: điện trở cao, cản trở sự dẫn truyền.
    • Une céramique est résistante au passage du courant. (Gốm sứ cản trở sự truyền dòng điện.)
conductible

Un fil conductible transporte l'électricité vers une ampoule.

tính từ
  1. tính dẫn (điện, nhiệt)