conducting
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự chỉ huy (dàn nhạc hoặc dàn hợp xướng): "conducting" chỉ hành động hoặc kỹ thuật điều khiển, hướng dẫn một dàn nhạc hoặc dàn hợp xướng biểu diễn.
- Cách điều hành (một doanh nghiệp hoặc tổ chức): "conducting" cũng có thể đề cập đến cách thức quản lý, vận hành một hoạt động kinh doanh.
Động từ (dạng hiện tại phân từ của "conduct"):
- Chỉ huy (dàn nhạc): Hành động điều khiển một buổi biểu diễn âm nhạc.
- Tiến hành, thực hiện: Hành động thực hiện một hoạt động, nghiên cứu hoặc quy trình nào đó.
- Dẫn điện, dẫn nhiệt: Trong vật lý, "conducting" mô tả khả năng cho phép dòng điện hoặc nhiệt truyền qua.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- He does not use a baton for conducting. (Ông ấy không sử dụng gậy chỉ huy cho việc chỉ huy dàn nhạc.)
- The conducting of the business is efficient. (Cách điều hành doanh nghiệp này rất hiệu quả.)
Động từ (dạng hiện tại phân từ):
- The orchestra is conducting a symphony. (Dàn nhạc đang chỉ huy một bản giao hưởng.)
- She is conducting a scientific experiment. (Cô ấy đang tiến hành một thí nghiệm khoa học.)
- Copper is a metal conducting electricity well. (Đồng là kim loại dẫn điện tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Conducting an orchestra": Chỉ huy dàn nhạc, thường dùng trong ngữ cảnh âm nhạc chuyên nghiệp.
- The conductor's conducting style is very expressive. (Phong cách chỉ huy dàn nhạc của người nhạc trưởng rất biểu cảm.)
"Conducting a survey": Tiến hành khảo sát, thường dùng trong nghiên cứu xã hội.
- They are conducting a survey on consumer habits. (Họ đang tiến hành một cuộc khảo sát về thói quen tiêu dùng.)
"Conducting heat": Dẫn nhiệt, thường dùng trong khoa học vật liệu.
- This material is poor at conducting heat. (Vật liệu này dẫn nhiệt kém.)
Biến thể và từ gần giống
Conduct (động từ): Chỉ huy, tiến hành, dẫn dắt.
- He conducts the choir every Sunday. (Anh ấy chỉ huy dàn hợp xướng mỗi Chủ nhật.)
Conductor (danh từ): Người chỉ huy dàn nhạc; vật dẫn điện.
- The conductor raised his baton. (Người nhạc trưởng giơ gậy chỉ huy lên.)
Conductive (tính từ): Có khả năng dẫn điện hoặc dẫn nhiệt.
- Silver is highly conductive. (Bạc có tính dẫn điện rất cao.)
Từ đồng nghĩa
- Directing: Chỉ đạo, hướng dẫn (đặc biệt trong nghệ thuật hoặc quản lý).
- Managing: Quản lý, điều hành (trong kinh doanh).
- Leading: Dẫn dắt, lãnh đạo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Conduct oneself: Cư xử, hành xử.
- He conducted himself with dignity. (Anh ấy cư xử một cách đàng hoàng.)
Conduct away: Đưa đi, dẫn đi (thường dùng trong ngữ cảnh an ninh).
- The security guard conducted the intruder away. (Nhân viên bảo vệ đã dẫn kẻ xâm nhập ra ngoài.)
Thành ngữ liên quan
- Conduct a symphony of activities: Điều phối nhiều hoạt động cùng lúc (ẩn dụ).
- The manager is conducting a symphony of activities in the office. (Người quản lý đang điều phối nhiều hoạt động cùng lúc trong văn phòng.)