conducting

conducting

The conductor is conducting the orchestra with expressive hand gestures.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự chỉ huy (dàn nhạc hoặc dàn hợp xướng): "conducting" chỉ hành động hoặc kỹ thuật điều khiển, hướng dẫn một dàn nhạc hoặc dàn hợp xướng biểu diễn.
    • Cách điều hành (một doanh nghiệp hoặc tổ chức): "conducting" cũng có thể đề cập đến cách thức quản lý, vận hành một hoạt động kinh doanh.
  2. Động từ (dạng hiện tại phân từ của "conduct"):

    • Chỉ huy (dàn nhạc): Hành động điều khiển một buổi biểu diễn âm nhạc.
    • Tiến hành, thực hiện: Hành động thực hiện một hoạt động, nghiên cứu hoặc quy trình nào đó.
    • Dẫn điện, dẫn nhiệt: Trong vật , "conducting" mô tả khả năng cho phép dòng điện hoặc nhiệt truyền qua.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • He does not use a baton for conducting. (Ông ấy không sử dụng gậy chỉ huy cho việc chỉ huy dàn nhạc.)
    • The conducting of the business is efficient. (Cách điều hành doanh nghiệp này rất hiệu quả.)
  • Động từ (dạng hiện tại phân từ):

    • The orchestra is conducting a symphony. (Dàn nhạc đang chỉ huy một bản giao hưởng.)
    • She is conducting a scientific experiment. ( ấy đang tiến hành một thí nghiệm khoa học.)
    • Copper is a metal conducting electricity well. (Đồng kim loại dẫn điện tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Conducting an orchestra": Chỉ huy dàn nhạc, thường dùng trong ngữ cảnh âm nhạc chuyên nghiệp.

    • The conductor's conducting style is very expressive. (Phong cách chỉ huy dàn nhạc của người nhạc trưởng rất biểu cảm.)
  • "Conducting a survey": Tiến hành khảo sát, thường dùng trong nghiên cứu xã hội.

    • They are conducting a survey on consumer habits. (Họ đang tiến hành một cuộc khảo sát về thói quen tiêu dùng.)
  • "Conducting heat": Dẫn nhiệt, thường dùng trong khoa học vật liệu.

    • This material is poor at conducting heat. (Vật liệu này dẫn nhiệt kém.)
Biến thể từ gần giống
  • Conduct (động từ): Chỉ huy, tiến hành, dẫn dắt.

    • He conducts the choir every Sunday. (Anh ấy chỉ huy dàn hợp xướng mỗi Chủ nhật.)
  • Conductor (danh từ): Người chỉ huy dàn nhạc; vật dẫn điện.

    • The conductor raised his baton. (Người nhạc trưởng giơ gậy chỉ huy lên.)
  • Conductive (tính từ): khả năng dẫn điện hoặc dẫn nhiệt.

    • Silver is highly conductive. (Bạc tính dẫn điện rất cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Directing: Chỉ đạo, hướng dẫn (đặc biệt trong nghệ thuật hoặc quản lý).
  • Managing: Quản lý, điều hành (trong kinh doanh).
  • Leading: Dẫn dắt, lãnh đạo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Conduct oneself: Cư xử, hành xử.

    • He conducted himself with dignity. (Anh ấy cư xử một cách đàng hoàng.)
  • Conduct away: Đưa đi, dẫn đi (thường dùng trong ngữ cảnh an ninh).

    • The security guard conducted the intruder away. (Nhân viên bảo vệ đã dẫn kẻ xâm nhập ra ngoài.)
Thành ngữ liên quan
  • Conduct a symphony of activities: Điều phối nhiều hoạt động cùng lúc (ẩn dụ).
    • The manager is conducting a symphony of activities in the office. (Người quản lý đang điều phối nhiều hoạt động cùng lúc trong văn phòng.)