conductive hearing loss
Học thuậtThân thiện
A doctor uses a model of the ear to explain conductive hearing loss to a patient.
Định nghĩa
- Danh từ (Y học/Tai mũi họng):
- Mất thính lực dẫn truyền: Một loại khiếm thính xảy ra khi có vấn đề ở tai ngoài hoặc tai giữa, cản trở việc dẫn truyền âm thanh đến tai trong. Âm thanh không được truyền dẫn (conduct) một cách hiệu quả.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- A buildup of earwax is a common cause of conductive hearing loss. (Sự tích tụ ráy tai là một nguyên nhân phổ biến gây mất thính lực dẫn truyền.)
- The doctor confirmed that the child's conductive hearing loss was due to fluid in the middle ear. (Bác sĩ xác nhận chứng mất thính lực dẫn truyền của đứa trẻ là do chất lỏng trong tai giữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Bilateral conductive hearing loss": Mất thính lực dẫn truyền hai bên.
- The patient was diagnosed with bilateral conductive hearing loss. (Bệnh nhân được chẩn đoán mất thính lực dẫn truyền hai bên.)
"To treat conductive hearing loss": Điều trị chứng mất thính lực dẫn truyền.
- Surgery can often successfully treat conductive hearing loss. (Phẫu thuật thường có thể điều trị thành công chứng mất thính lực dẫn truyền.)
Biến thể và từ gần giống
- Conduction deafness (n): Điếc dẫn truyền (từ đồng nghĩa chuyên môn).
- Sensorineural hearing loss (n): Mất thính lực tiếp nhận (loại khiếm thính khác, do tổn thương tai trong hoặc dây thần kinh thính giác).
Từ đồng nghĩa
- Conduction deafness: Điếc dẫn truyền.
- Middle ear hearing loss: Mất thính lực tai giữa (mô tả một vị trí nguyên nhân phổ biến).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho thuật ngữ y học này)
Thành ngữ liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho thuật ngữ y học này)
A doctor uses a model of the ear to explain conductive hearing loss to a patient.
Noun
- giống conduction deafness.