conductress
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nữ nhân viên thu tiền vé (trên xe buýt, tàu điện): Một phụ nữ làm công việc thu tiền vé và đôi khi hỗ trợ hành khách trên các phương tiện giao thông công cộng.
- Nữ người chỉ huy, nữ nhạc trưởng: Một phụ nữ chỉ huy một dàn nhạc, ban nhạc hoặc một nhóm biểu diễn nghệ thuật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The conductress collected our fares and gave us tickets. (Nữ nhân viên thu tiền vé đã thu tiền và phát vé cho chúng tôi.)
- She was the first conductress to lead the city's symphony orchestra. (Bà ấy là nữ nhạc trưởng đầu tiên chỉ huy dàn nhạc giao hưởng của thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bus conductress": nữ nhân viên thu tiền vé xe buýt.
- The bus conductress announced the next stop. (Nữ nhân viên thu tiền vé xe buýt đã thông báo điểm dừng tiếp theo.)
Biến thể và từ gần giống
- Conductor (n): nam nhân viên thu tiền vé; người chỉ huy (nam).
- Conduct (v): chỉ huy, điều khiển; hướng dẫn.
Từ đồng nghĩa
- Ticket seller (female): người bán vé (nữ).
- Maestra: nữ nhạc trưởng (từ mượn tiếng Ý).
Noun
- Nữ nhân viên thu tiền vé xe búyt.