conduplicate
/kɔn'dju:plikit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (Thực vật học):
- Gập đôi: Mô tả trạng thái của một bộ phận thực vật (thường là lá hoặc cánh hoa) bị gập lại theo chiều dọc, sao cho hai nửa của nó úp vào nhau dọc theo đường gân chính giữa.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The young leaves are conduplicate in the bud. (Những chiếc lá non có dạng gập đôi trong chồi.)
- Botanists noted the conduplicate petals of the species. (Các nhà thực vật học ghi nhận những cánh hoa gập đôi của loài này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "conduplicate vernation": Kiểu xếp lá gập đôi (trong chồi).
- This plant exhibits conduplicate vernation. (Cây này thể hiện kiểu xếp lá gập đôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Conduplication (danh từ): Sự gập đôi; trạng thái gập đôi.
- The conduplication of the leaf is a key identifying feature. (Sự gập đôi của lá là một đặc điểm nhận dạng chính.)
Từ đồng nghĩa
- Folded lengthwise: Gập theo chiều dọc.
- Doubly folded: Gập đôi.
Lưu ý
- Từ này là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực thực vật học và mô tả hình thái học. Nó hiếm khi xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp thông thường.
tính từ
- (thực vật học) gập đôi (lá, cánh hoa)