condylar
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về lồi cầu: Mô tả cấu trúc, bộ phận hoặc đặc điểm có liên quan đến lồi cầu (một phần xương tròn, thường ở đầu xương, tạo thành khớp).
- Giống như lồi cầu: Có hình dạng hoặc đặc điểm tương tự như một lồi cầu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The condylar process of the mandible is important for jaw movement. (Mỏm lồi cầu của xương hàm dưới quan trọng đối với cử động hàm.)
- A fracture in the condylar region can affect joint function. (Một vết gãy ở vùng lồi cầu có thể ảnh hưởng đến chức năng khớp.)
- The bone has a smooth, condylar surface for articulation. (Xương có một bề mặt nhẵn, dạng lồi cầu để khớp nối.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Condylar joint": Khớp lồi cầu, một loại khớp hoạt dịch cho phép cử động linh hoạt (như khớp gối hoặc khớp ngón tay).
- The knee is an example of a condylar joint. (Đầu gối là một ví dụ về khớp lồi cầu.)
- "Condylar guidance": Hướng dẫn lồi cầu, một thuật ngữ trong nha khoa chỉ đường đi của lồi cầu hàm dưới khi hàm chuyển động.
- Proper condylar guidance is essential for designing functional dentures. (Hướng dẫn lồi cầu đúng cách là điều cần thiết để thiết kế hàm giả hoạt động tốt.)
Biến thể và từ gần giống
- Condyle (danh từ): Lồi cầu. Là từ gốc mà tính từ "condylar" được hình thành.
- The femur has two condyles at its distal end. (Xương đùi có hai lồi cầu ở đầu dưới.)
- Bicondylar (tính từ): Có hai lồi cầu.
- A bicondylar fracture involves both condyles of a bone. (Gãy xương hai lồi cầu liên quan đến cả hai lồi cầu của một xương.)
Từ đồng nghĩa
- Articular (thuộc về khớp): Có thể dùng trong ngữ cảnh rộng hơn, nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa vì "condylar" cụ thể hơn.
- The condylar surface is part of the articular surface. (Bề mặt lồi cầu là một phần của bề mặt khớp.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng cho tính từ chuyên ngành này)
Thành ngữ liên quan
(Không áp dụng cho tính từ chuyên ngành này)
Adjective
- thuộc, liên quan tới, hoặc giống như cục lõi (ở đầu xương), lõi cầu