condyloma acuminatum
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Y học):
- Bệnh sùi mào gà: Một bệnh lây truyền qua đường tình dục (STD) do virus u nhú ở người (HPV) gây ra, đặc trưng bởi sự xuất hiện của các mụn cóc hoặc tổn thương sùi, nhỏ, lành tính ở vùng sinh dục và hậu môn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Condyloma acuminatum is one of the most common sexually transmitted infections. (Bệnh sùi mào gà là một trong những bệnh nhiễm trùng lây truyền qua đường tình dục phổ biến nhất.)
- The doctor diagnosed the patient with condyloma acuminatum. (Bác sĩ chẩn đoán bệnh nhân mắc bệnh sùi mào gà.)
- Treatment for condyloma acuminatum aims to remove visible warts. (Việc điều trị bệnh sùi mào gà nhằm mục đích loại bỏ các mụn cóc có thể nhìn thấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong bối cảnh y học lâm sàng: Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các báo cáo y khoa, chẩn đoán và trao đổi chuyên môn giữa các nhân viên y tế.
- The pathology report confirmed the presence of condyloma acuminatum. (Báo cáo giải phẫu bệnh xác nhận sự hiện diện của bệnh sùi mào gà.)
Biến thể và từ gần giống
- Genital warts (n): Mụn cóc sinh dục. Đây là tên gọi thông thường, không mang tính học thuật cao như "condyloma acuminatum".
- Genital warts are caused by certain types of HPV. (Mụn cóc sinh dục được gây ra bởi một số chủng HPV nhất định.)
- Anogenital warts (n): Mụn cóc hậu môn - sinh dục. Một thuật ngữ khác mô tả vị trí tổn thương.
Từ đồng nghĩa
- Venereal warts: Mụn cóc hoa liễu (một thuật ngữ cũ hơn).
- HPV-related anogenital lesions: Tổn thương hậu môn - sinh dục liên quan đến HPV.
Lưu ý
- Condyloma acuminatum là một thuật ngữ y khoa chuyên ngành. Trong giao tiếp hàng ngày hoặc tư vấn sức khỏe cộng đồng, các cụm từ như "mụn cóc sinh dục" (genital warts) hoặc tên bệnh "sùi mào gà" thường được sử dụng phổ biến hơn để dễ hiểu.
- Đây là danh từ không đếm được khi chỉ chung về bệnh, nhưng có thể đếm được khi nói về từng tổn thương riêng lẻ (ví dụ: multiple condylomata acuminata - nhiều tổn thương sùi mào gà).
Noun
- bệnh sùi mào gà.