condylome

Học thuật
Thân thiện
condylome

Le médecin examine un condylome au microscope.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Condilom: Một thuật ngữ y học chỉ một loại mụn cóc hoặc tổn thương da hình dạng giống như súp lơ, thường xuất hiệnvùng sinh dục hoặc hậu môn, do virus gây ra.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le médecin a diagnostiqué un condylome. (Bác sĩ đã chẩn đoán một condilom.)
    • Les condylomes sont souvent causés par le papillomavirus humain (HPV). (Condilom thường do virus papilloma ở người (HPV) gây ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Condylome acuminé": Condilom dạng mào gà, là dạng phổ biến nhất, hình dạng giống như súp lơ hoặc mào gà.
    • Le traitement des condylomes acuminés peut se faire par cryothérapie. (Việc điều trị condilom dạng mào gà có thể được thực hiện bằng phương pháp áp lạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Condylomatose (n.f): Tình trạng nhiễm condilom, sự hiện diện của nhiều condilom.
    • La condylomatose anogénitale est une infection sexuellement transmissible. (Tình trạng nhiễm condilomvùng hậu môn - sinh dụcmột bệnh lây truyền qua đường tình dục.)
Từ đồng nghĩa
  • Verrue génitale: Mụn cóc sinh dục (từ thông dụng hơn, ít mang tính chuyên môn).
  • Crête de coq: Mào gà (tên gọi dân gian dựa trên hình dạng).
Lưu ý
  • "Condylome" là một thuật ngữ y học chuyên ngành. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta có thể sử dụng các từ thông dụng hơn như "verrue génitale".
condylome

Le médecin examine un condylome au microscope.

danh từ giống đực
  1. (y học) condilom

Từ có nhắc đến "condylome"