cone-shaped
Học thuậtThân thiện
The ice cream vendor hands the child a cone-shaped waffle filled with pink ice cream.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có hình nón, hình chóp: Mô tả một vật thể có hình dạng giống như một hình nón hoặc hình chóp, thường thu hẹp dần từ một đáy rộng đến một đỉnh nhọn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The wizard wore a tall, cone-shaped hat. (Pháp sư đội một chiếc mũ cao, có hình nón.)
- They built a cone-shaped hut out of branches and leaves. (Họ dựng một túp lều hình chóp từ cành cây và lá.)
- The volcano has a classic cone-shaped profile. (Ngọn núi lửa có hình dáng điển hình hình nón.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cone-shaped structure": cấu trúc hình nón.
- The antenna was a large cone-shaped structure. (Ăng-ten là một cấu trúc hình nón lớn.)
Biến thể và từ gần giống
Conical (adj): (thuộc) hình nón, có dạng hình nón. Đây là từ đồng nghĩa chính xác và phổ biến hơn trong văn viết học thuật.
- The lamp had a conical shade. (Chiếc đèn có chụp đèn hình nón.)
Conelike (adj): giống hình nón. Nhấn mạnh sự tương tự hơn là chính xác.
- The rock formation was conelike. (Khối đá có dạng giống hình nón.)
Từ đồng nghĩa
- Tapered: thon nhọn dần (có thể mô tả hình dạng tương tự).
- Pyramidal: (thuộc) hình chóp (thường chỉ hình chóp có đáy là đa giác).
The ice cream vendor hands the child a cone-shaped waffle filled with pink ice cream.
Adjective
- liên quan tới, hoặc giống như hình nón, hình chóp