conical

/'kɔnikəl/
tính từ
  1. hình nón
    • conical hat
      cái nón
    • conical surface
      mặt nón

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "conical"

conical
The child places a conical party hat on her head.