coney island
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (riêng):
- Đảo Coney: Tên riêng của một bán đảo và khu vực thuộc quận Brooklyn, thành phố New York, Hoa Kỳ, nổi tiếng là một trung tâm giải trí với bãi biển, chợ trò chơi và các khu vui chơi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We spent the day at Coney Island riding the famous Cyclone roller coaster. (Chúng tôi đã dành cả ngày ở đảo Coney để đi tàu lượn siêu tốc Cyclone nổi tiếng.)
- Coney Island is famous for its hot dogs and vibrant boardwalk. (Đảo Coney nổi tiếng với xúc xích nóng và con đường đi bộ ven biển sôi động.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "like Coney Island": Đôi khi được dùng trong cách nói ví von để chỉ một nơi ồn ào, đông đúc và có nhiều trò giải trí.
- This place is as crowded and noisy as Coney Island on a summer weekend. (Nơi này đông đúc và ồn ào như đảo Coney vào một cuối tuần mùa hè.)
Biến thể và từ gần giống
- Coney Island hot dog: Một loại xúc xích nóng đặc trưng phổ biến ở khu vực này.
- Coney Island-style: Phong cách hoặc đặc điểm gợi nhớ đến không khí giải trí đại chúng, đơn giản của đảo Coney (ví dụ: - trò giải trí kiểu đảo Coney).
Từ đồng nghĩa
- Amusement park: Công viên giải trí (nghĩa chung, không phải tên riêng).
- Seaside resort: Khu nghỉ mát bên bờ biển.
Thành ngữ liên quan
- "The Nickel Empire": Biệt danh lịch sử của đảo Coney, ám chỉ thời kỳ nhiều trò chơi chỉ có giá 5 cent.
- "Poor man's paradise": Thiên đường của người nghèo, một biệt danh khác nhấn mạnh đây là điểm giải trí phổ thông, giá cả phải chăng.
Noun
- đảo Coney - trung tâm giải trí, một khu vực của Brooklyn.