confédéral
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về liên bang, liên minh: "confédéral" là tính từ mô tả tính chất, cấu trúc hoặc nguyên tắc của một liên minh (confédération), trong đó các thành viên (như các bang, các quốc gia) giữ lại chủ quyền đáng kể và hợp tác trên cơ sở tự nguyện vì những mục tiêu chung.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le système politique de ce pays est de nature confédérale. (Hệ thống chính trị của đất nước này mang tính chất liên bang.)
- Ils ont établi une union confédérale pour coordonner leur politique étrangère. (Họ đã thiết lập một liên minh kiểu liên bang để phối hợp chính sách đối ngoại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Structure confédérale": Cấu trúc liên bang.
- L'organisation repose sur une structure confédérale lâche. (Tổ chức này dựa trên một cấu trúc liên bang lỏng lẻo.)
"État confédéral": Nhà nước liên bang.
- Ce modèle d'État confédéral contraste avec celui d'un État fédéral centralisé. (Mô hình nhà nước liên bang này tương phản với mô hình nhà nước liên bang tập trung.)
Biến thể và từ gần giống
Confédération (danh từ giống cái): Liên bang, liên minh.
- La Confédération suisse est un exemple historique. (Liên bang Thụy Sĩ là một ví dụ lịch sử.)
Confédéralisme (danh từ giống đực): Chủ nghĩa liên bang, hệ thống liên bang.
- Le confédéralisme donne plus d'autonomie aux régions. (Chủ nghĩa liên bang trao nhiều quyền tự trị hơn cho các vùng.)
Confédéré, confédérée (tính từ/danh từ): (Người, nhóm) thuộc liên minh, liên bang.
- Les États confédérés pendant la guerre de Sécession. (Các bang liên minh trong thời kỳ Nội chiến.)
Từ đồng nghĩa
- Fédéral: (thuộc) liên bang. (Lưu ý: "fédéral" thường chỉ một liên bang tập trung hơn, trong khi "confédéral" nhấn mạnh tính chất lỏng lẻo và tự chủ cao của các thành viên.)
- Allié: Liên minh, đồng minh.
Từ trái nghĩa
- Unitaire: Tập quyền, đơn nhất (chỉ một nhà nước với chính quyền trung ương duy nhất).
- Centralisé: Tập trung.