confederate flag
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cờ Liên minh Miền Nam (Hoa Kỳ): Lá cờ được sử dụng bởi các tiểu bang ly khai (Liên minh Miền Nam) trong cuộc Nội chiến Hoa Kỳ (1861-1865). Thiết kế phổ biến nhất được biết đến là "Battle Flag of the Army of Northern Virginia" với nền đỏ, chữ thập chéo màu xanh dương viền trắng và 13 ngôi sao trắng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The museum displayed a historical confederate flag from the Civil War era. (Bảo tàng trưng bày một lá cờ liên minh miền nam lịch sử từ thời Nội chiến.)
- Debates about the public display of the confederate flag are ongoing. (Các cuộc tranh luận về việc trưng bày công khai lá cờ liên minh miền nam vẫn đang tiếp diễn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Là một biểu tượng lịch sử và văn hóa phức tạp: Ngày nay, lá cờ này mang nhiều ý nghĩa khác nhau tùy theo quan điểm. Đối với một số người, nó tượng trưng cho di sản và lịch sử miền Nam. Đối với nhiều người khác, nó là biểu tượng của chế độ nô lệ, phân biệt chủng tộc và sự ly khai.
- For many, the confederate flag is a painful reminder of a history of oppression. (Đối với nhiều người, lá cờ liên minh miền nam là một lời nhắc nhở đau đớn về lịch sử của sự áp bức.)
Biến thể và từ gần giống
- Confederate battle flag: Cờ chiến trận của Liên minh Miền Nam (cách gọi cụ thể hơn cho thiết kế phổ biến với chữ thập chéo).
- Stars and Bars: Tên gọi của lá quốc kỳ đầu tiên của Liên minh Miền Nam (có ba sọc ngang và một góc cờ với các ngôi sao), đôi khi cũng được dùng để chỉ chung các lá cờ của liên minh.
Từ đồng nghĩa
- Rebel flag: Cờ của phe ly khai (một tên gọi thông tục khác).
- Southern Cross: Chữ thập phương Nam (ám chỉ thiết kế chữ thập trên cờ).
Thành ngữ liên quan
- "A symbol of heritage, not hate": "Một biểu tượng của di sản, không phải thù hận" - một cụm từ thường được những người ủng hộ việc trưng bày lá cờ sử dụng để biện minh.
- Some defenders of the flag claim it is a symbol of heritage, not hate. (Một số người bảo vệ lá cờ tuyên bố nó là biểu tượng của di sản, không phải thù hận.)
Noun
- cờ liên bang của Mỹ.