confederate jasmine
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loài cây leo thường xanh có nguồn gốc từ Trung Quốc: "confederate jasmine" là tên gọi phổ biến cho một loại cây dây leo lâu năm, có lá xanh quanh năm, thường được trồng làm cảnh hoặc che phủ tường, hàng rào. Loài cây này có lá bóng màu xanh đậm và cho ra những bông hoa nhỏ màu trắng có mùi thơm nồng, đặc trưng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The wall is covered in beautiful confederate jasmine. (Bức tường được phủ kín bởi cây lài tây rất đẹp.)
- We planted confederate jasmine to create a fragrant green fence. (Chúng tôi trồng cây lài tây để tạo một hàng rào xanh thơm ngát.)
- The scent of confederate jasmine fills the garden in the evening. (Hương thơm của cây lài tây tỏa ngát khu vườn vào buổi tối.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Trachelospermum jasminoides": Đây là tên khoa học chính xác của "confederate jasmine". Tên này thường được dùng trong các văn bản học thuật, sách về thực vật học hoặc tại các vườn ươm chuyên nghiệp.
- The botanical name for confederate jasmine is Trachelospermum jasminoides. (Tên thực vật học của cây lài tây là Trachelospermum jasminoides.)
Biến thể và từ gần giống
- Star jasmine: Một tên gọi phổ biến khác cho cùng một loài cây này, ám chỉ hình dạng những bông hoa trắng nhỏ giống ngôi sao của nó.
- Trachelospermum: Tên chi của loài cây này, đôi khi cũng được dùng để gọi tắt.
Từ đồng nghĩa
- Chinese star jasmine: Lài tây Trung Quốc (nhấn mạnh nguồn gốc và hình dáng hoa).
- Trachelospermum jasminoides: Tên khoa học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho danh từ này.
Thành ngữ liên quan
Không áp dụng cho danh từ này.
Noun
- loài cây leo thường xanh của Trung Quốc có lá bóng màu xanh đen và hoa thơm.