conference room

Học thuật
Thân thiện
conference room

The team gathers in the conference room for a morning meeting.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phòng hội nghị, hội trường: Một căn phòng được thiết kế trang bị đặc biệt để tổ chức các cuộc họp, hội nghị, thảo luận hoặc thuyết trình, thường bàn họp lớn, ghế ngồi các thiết bị hỗ trợ như máy chiếu, hệ thống âm thanh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The meeting will be held in the main conference room on the 10th floor. (Cuộc họp sẽ được tổ chức tại phòng hội nghị chínhtầng 10.)
    • Please book the conference room for our team presentation tomorrow afternoon. (Vui lòng đặt trước phòng hội nghị cho buổi thuyết trình của nhóm chúng ta vào chiều mai.)
    • The conference room is equipped with a large screen and video conferencing facilities. (Phòng hội nghị được trang bị màn hình lớn các thiết bị hội nghị truyền hình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to reserve/book a conference room": đặt trước/phòng hội nghị.

    • You need to book the conference room at least one day in advance. (Bạn cần đặt trước phòng hội nghị ít nhất một ngày.)
  • "conference room etiquette": quy tắc ứng xử trong phòng hội nghị.

    • Punctuality and silencing your phone are part of good conference room etiquette. (Đúng giờ tắt chuông điện thoại một phần của quy tắc ứng xử tốt trong phòng hội nghị.)
Biến thể từ gần giống
  • Meeting room (n): phòng họp (thường nhỏ hơn ít trang trọng hơn một ).
  • Boardroom (n): phòng họp hội đồng quản trị (thường một sang trọng, dành riêng cho các cuộc họp cấp cao).
  • Auditorium (n): giảng đường, hội trường lớn ( sức chứa rất lớn, thường bục giảng ghế ngồi xếp tầng, dùng cho các hội nghị quy mô lớn hoặc buổi thuyết trình).
Từ đồng nghĩa
  • Meeting hall: hội trường, phòng họp lớn.
  • Assembly room: phòng hội họp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành với danh từ conference room.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào sử dụng trực tiếp từ conference room.)

conference room

The team gathers in the conference room for a morning meeting.

Noun
  1. hội trường, phòng hội nghị.