conferential

/,kɔnfə'renʃl/
Học thuật
Thân thiện
conferential

The committee members are having a conferential discussion around the table.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • tính chất bàn bạc, hội ý: "Conferential" mô tả một cuộc thảo luận hoặc trao đổi mang tính chất tham vấn, bàn bạc giữa các bên.
    • Thuộc về hội nghị: "Conferential" liên quan đến hoặc đặc điểm của một hội nghị, một cuộc họp chính thức.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The meeting had a very conferential tone, with everyone sharing their opinions. (Cuộc họp không khí rất bàn bạc, với mọi người cùng chia sẻ ý kiến.)
    • They adopted a conferential approach to solve the complex issue. (Họ đã áp dụng một cách tiếp cận mang tính hội ý để giải quyết vấn đề phức tạp.)
    • The document outlined the conferential procedures for the annual summit. (Tài liệu phác thảo các thủ tục thuộc về hội nghị cho hội nghị thượng đỉnh hàng năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "conferential style": phong cách bàn bạc, tham vấn.

    • The manager is known for his conferential style of leadership. (Người quản lý được biết đến với phong cách lãnh đạo mang tính bàn bạc.)
  • "in a conferential manner": một cách tính chất hội nghị/hội ý.

    • The committee decided the matter in a conferential manner. (Ủy ban đã quyết định vấn đề một cách tính chất hội ý.)
Biến thể từ gần giống
  • Conference (n): hội nghị, cuộc họp.
    • An international conference will be held next month. (Một hội nghị quốc tế sẽ được tổ chức vào tháng tới.)
Từ đồng nghĩa
  • Consultative: tính tham vấn, bàn bạc.
  • Deliberative: tính thảo luận, bàn bạc kỹ lưỡng.
conferential

The committee members are having a conferential discussion around the table.

tính từ
  1. bàn bạc, hội ý
  2. (thuộc) hội nghị