confessional

/kən'feʃənl/
Học thuật
Thân thiện
confessional

A priest listens to a person inside a confessional.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Phòng xưng tội, tòa giải tội: Một căn phòng nhỏ hoặc một cấu trúc riêng biệt trong nhà thờ Công giáo, nơi linh mục ngồi để lắng nghe lời thú tội của các tín đồ.
    • Sự thú nhận, sự thổ lộ cá nhân: (Nghĩa mở rộng) Một lời thú nhận hoặc sự bộc bạch riêng tư, chân thật về suy nghĩ hoặc trải nghiệm cá nhân.
  2. Tính từ:

    • Thuộc về sự xưng tội, liên quan đến việc thú tội: Miêu tả điều đó tính chất của việc thú nhận tội lỗi hoặc bí mật riêng tư.
    • Mang tính thú nhận, bộc bạch: Miêu tả một phong cách hoặc nội dung chứa đựng những lời thổ lộ cá nhân sâu sắc chân thành.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The priest waited for the parishioner in the confessional. (Vị linh mục chờ giáo dân trong phòng xưng tội.)
    • Her autobiography reads like a confessional, revealing her deepest fears. (Cuốn tự truyện của ấy đọc như một lời thú nhận, tiết lộ những nỗi sợ sâu thẳm nhất.)
  • Tính từ:

    • The confessional ritual is an important part of that religion. (Nghi thức xưng tội một phần quan trọng của tôn giáo đó.)
    • He writes in a very confessional style, sharing his personal struggles. (Anh ấy viết theo một phong cách rất bộc bạch, chia sẻ những cuộc đấu tranh cá nhân của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Confessional poetry": Một thể loại thơ trữ tình nhấn mạnh vào những trải nghiệm, tâm trạng bí mật riêng tư của tác giả, thường với giọng điệu thú tội.

    • The poet is famous for her raw and emotional confessional poetry. (Nữ nhà thơ nổi tiếng với thể loại thơ bộc bạch đầy cảm xúc thô ráp của mình.)
  • "Confessional statement": Một lời khai hoặc tuyên bố mang tính chất thú nhận, thường trong bối cảnh pháp hoặc tôn giáo.

    • The suspect's confessional statement was recorded by the police. (Lời khai thú tội của nghi phạm đã được cảnh sát ghi âm.)
Biến thể từ gần giống
  • Confession (n): Sự thú tội, lời thú nhận.

    • He made a full confession to the priest. (Anh ta đã thú tội trọn vẹn với vị linh mục.)
  • Confess (v): Thú tội, thú nhận.

    • She decided to confess her mistake. ( ấy quyết định thú nhận lỗi lầm của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (phòng xưng tội): Confession booth, reconciliation room.
  • Tính từ (mang tính thú nhận): Revelatory, disclosive, intimate.
Thành ngữ liên quan
  • A confessional tone/voice: Một giọng điệu/góc nhìn mang tính thú nhận, bộc bạch.
    • She narrated the story in a confessional tone, making it very moving. ( ấy kể câu chuyện với một giọng điệu bộc bạch, khiến trở nên rất cảm động.)
confessional

A priest listens to a person inside a confessional.

tính từ
  1. xưng tội
danh từ
  1. (tôn giáo) phòng xưng tội

Từ chứa "confessional"