configurational
Tính từ: - Thuộc về cấu hình, liên quan đến cấu hình: Chỉ tính chất của việc sắp xếp, tổ chức hoặc sự tương quan giữa các bộ phận trong một tổng thể. - Thuộc về hình thể, liên quan đến hình dạng: Chỉ tính chất liên quan đến hình dạng hoặc cấu trúc bên ngoài của một vật.
- Tính từ:
- The configurational properties of a molecule determine its chemical behavior. (Các đặc tính thuộc về cấu hình của một phân tử quyết định hành vi hóa học của nó.)
- We need to analyze the configurational differences between the two software architectures. (Chúng ta cần phân tích sự khác biệt về cấu hình giữa hai kiến trúc phần mềm.)
- The artist studied the configurational aspects of the sculpture. (Nghệ sĩ đã nghiên cứu các khía cạnh thuộc về hình thể của bức tượng.)
Configurational entropy: (Vật lý/Hóa học) Entropy cấu hình, một đại lượng đo lường mức độ hỗn loạn trong cách sắp xếp các thành phần của một hệ.
- The increase in configurational entropy drives the mixing process. (Sự gia tăng entropy cấu hình thúc đẩy quá trình trộn lẫn.)
Configurational space: (Toán học/Khoa học máy tính) Không gian cấu hình, tập hợp tất cả các trạng thái có thể có của một hệ thống.
- The robot navigates through a complex configurational space. (Robot di chuyển qua một không gian cấu hình phức tạp.)
Configuration (Danh từ): Cấu hình, hình thể, cách sắp xếp.
- The basic configuration of the computer includes a processor and memory. (Cấu hình cơ bản của máy tính bao gồm bộ xử lý và bộ nhớ.)
Configure (Động từ): Cấu hình, thiết lập cấu hình.
- You need to configure the network settings. (Bạn cần cấu hình các thiết lập mạng.)
- Structural: (thuộc về) cấu trúc.
- Conformational: (thuộc về) dạng cấu hình (thường dùng trong hóa học, sinh học cho các phân tử).
(Từ này là tính từ, không có phrasal verb đi kèm)
(Từ này là thuật ngữ chuyên ngành, không có thành ngữ phổ biến)
- thuộc, liên quan tới hình thể, hình dạng, cấu hình