configurationism

Học thuật
Thân thiện
configurationism

A psychologist draws a diagram to explain configurationism.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Tâm lý học):
    • Chủ nghĩa so sánh văn hóa: Một lý thuyết trong tâm lý học nhấn mạnh tầm quan trọng của các thuộc tính cấu hình. xem xét các hiện tượng tâm lý như một tổng thể không thể tách rời, nơi các phần riêng lẻ chỉ ý nghĩa trong mối quan hệ với toàn bộ cấu trúc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Configurationism influenced the study of perception and learning. (Chủ nghĩa so sánh văn hóa đã ảnh hưởng đến việc nghiên cứu nhận thức học tập.)
    • The psychologist's work is rooted in configurationism. (Công trình của nhà tâm lý học này bắt nguồn từ chủ nghĩa so sánh văn hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh học thuật: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản tâm lý học để thảo luận về các trường phái tư tưởng lịch sử hoặc so sánh các cách tiếp cận lý thuyết khác nhau.
    • The debate between elementalism and configurationism was central to early 20th-century psychology. (Cuộc tranh luận giữa chủ nghĩa nguyên tố chủ nghĩa so sánh văn hóa trung tâm của tâm lý học đầu thế kỷ 20.)
Biến thể từ gần giống
  • Configurational (adj): (thuộc về) cấu hình.

    • They studied the configurational properties of the visual field. (Họ nghiên cứu các thuộc tính cấu hình của trường thị giác.)
  • Gestalt psychology (n): Tâm lý học Gestalt (một trường phái tâm lý học liên quan chặt chẽ, thường được coi đồng nghĩa trong nhiều ngữ cảnh).

    • Configurationism is often associated with Gestalt psychology. (Chủ nghĩa so sánh văn hóa thường được liên hệ với Tâm lý học Gestalt.)
Từ đồng nghĩa
  • Gestaltism: Chủ nghĩa Gestalt (trong ngữ cảnh tâm lý học).
  • Holism: Chủ nghĩa toàn thể (một khái niệm rộng hơn, nhấn mạnh vào tổng thể so với các phần riêng lẻ).
Lưu ý về cách dùng
  • "Configurationism" một thuật ngữ học thuật chuyên ngành. hiếm khi được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày chủ yếu xuất hiện trong sách giáo khoa, bài báo nghiên cứu hoặc thảo luận lịch sử về tâm lý học.
  • Từ này không cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ (idioms) phổ biến đi kèm do tính chất chuyên môn cao của .
configurationism

A psychologist draws a diagram to explain configurationism.

Noun
  1. (tâm lý học)Chủ nghĩa so sánh văn hóa.