configurer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Quy định hình dáng, tạo hình dáng: Hành động thiết lập, sắp xếp hoặc định hình các thành phần để tạo nên một cấu trúc, hình dạng hoặc cách thức hoạt động cụ thể.
    • Cài đặt, thiết lập cấu hình: (Trong công nghệ thông tin) Hành động điều chỉnh các thông số, tùy chọn của một phần mềm, hệ thống hoặc thiết bị để hoạt động theo ý muốn.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Les forces géologiques ont configuré le paysage de cette région. (Các lực địa chất đã tạo hình cho cảnh quan của vùng này.)
    • Avant de pouvoir utiliser le logiciel, vous devez le configurer correctement. (Trước khi có thể sử dụng phần mềm, bạn phải cài đặt cấu hình cho một cách chính xác.)
    • Il faut configurer le routeur pour avoir accès à Internet. (Cần phải thiết lập cấu hình cho bộ định tuyến để có thể truy cập Internet.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se configurer" (Động từ phản thân): Tự thiết lập, tự định hình.
    • Le système peut se configurer automatiquement selon les besoins. (Hệ thống có thể tự cấu hình một cách tự động theo nhu cầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Configuration (danh từ giống cái): Sự cấu hình, hình dạng, cách sắp xếp.

    • La configuration du terrain est complexe. (Hình dạng của địa hình rất phức tạp.)
    • Vérifiez la configuration de votre ordinateur. (Hãy kiểm tra cấu hình máy tính của bạn.)
  • Configurable (tính từ): Có thể cấu hình được.

    • C'est un logiciel très configurable. (Đâymột phần mềm rất dễ tùy chỉnh cấu hình.)
Từ đồng nghĩa
  • Arranger: Sắp xếp, bố trí.
  • Organiser: Tổ chức, sắp xếp.
  • Paramétrer: Thiết lập thông số (thường dùng trong công nghệ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc biệt phổ biến nào riêng cho "configurer")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "configurer")

ngoại động từ
  1. quy định hình dáng, tạo hình dáng
    • Le mouvement de rotation a configuré notre globe
      chuyển động quay đã quy định hình dáng của trái đất chúng ta