confirmand

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Tôn giáo) Người sắp chịu lễ kiên tín: "confirmand" chỉ một người, thườngthanh thiếu niên, đang trong giai đoạn chuẩn bị để nhận tích Thêm Sức (Confirmation) trong Kitô giáo, đặc biệtCông giáo một số giáo phái Tin Lành.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le prêtre a rencontré les confirmands pour une préparation spirituelle. (Vị linh mục đã gặp gỡ những người sắp chịu lễ kiên tín để chuẩn bị tâm linh.)
    • En tant que confirmand, il suit des catéchèses spéciales. (Là một người sắp chịu lễ kiên tín, cậu ấy tham dự những buổi giáođặc biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Un groupe de confirmands": một nhóm những người sắp chịu lễ kiên tín.
    • La retraite rassemblera un groupe de confirmands du diocèse. (Buổi tĩnh tâm sẽ quy tụ một nhóm những người sắp chịu lễ kiên tín của giáo phận.)
Biến thể từ gần giống
  • Confirmation (danh từ giống cái): tích Thêm Sức, lễ Kiên Tín.
    • La cérémonie de confirmation aura lieu en juin. (Buổi lễ Thêm Sức sẽ diễn ra vào tháng Sáu.)
Từ đồng nghĩa
  • Candidat à la confirmation: ứng viên cho tích Thêm Sức (cách diễn đạt mô tả).
  • Récipiendaire (de la confirmation): người lãnh nhận ( tích Thêm Sức) (cách diễn đạt trang trọng).
danh từ giống đực
  1. (tôn giáo) người sắp chịu lễ kiên tín