confirmatif

Học thuật
Thân thiện
confirmatif

Le juge a rendu un arrêt confirmatif.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Xác nhận: Dùng để chỉ hành động hoặc tính chất của việc làm cho một điều đó trở nên chắc chắn, đúng đắn hoặc hợp lệ hơn.
    • (Luật học, pháp lý) Y án: Trong ngữ cảnh pháp lý, dùng để chỉ một quyết định của tòa án cấp trên giữ nguyên bản án của tòa cấp dưới.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Nous attendons une réponse confirmative de leur part. (Chúng tôi đang chờ một câu trả lời xác nhận từ phía họ.)
    • Le jugement de la cour d'appel a été confirmatif. (Phán quyết của tòa phúc thẩmy án.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Verdict confirmatif": Phán quyết y án, phán quyết giữ nguyên bản án trước đó.
    • La Cour de cassation a rendu un verdict confirmatif. (Tòa Phá án đã ra một phán quyết y án.)
Biến thể từ gần giống
  • Confirmer (động từ): Xác nhận, phê chuẩn.

    • Je dois confirmer ma présence à la réunion. (Tôi phải xác nhận sự có mặt của mình tại cuộc họp.)
  • Confirmation (danh từ): Sự xác nhận.

    • J'ai reçu la confirmation de ma réservation. (Tôi đã nhận được sự xác nhận đặt chỗ của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Affirmatif: Khẳng định.
  • Approbateur: Tán thành, chấp thuận.
  • Ratificatif: Phê chuẩn (thường dùng trong văn bản, hiệp ước).
Từ trái nghĩa
  • Infirmatif: Bác bỏ, hủy bỏ (đặc biệt trong pháp lý).
  • Négatif: Phủ định.
  • Révocatoire: Hủy bỏ, thu hồi.
confirmatif

Le juge a rendu un arrêt confirmatif.

tính từ
  1. xác nhận
  2. (luật học, pháp lý) y án