confirmatif
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Xác nhận: Dùng để chỉ hành động hoặc tính chất của việc làm cho một điều gì đó trở nên chắc chắn, đúng đắn hoặc hợp lệ hơn.
- (Luật học, pháp lý) Y án: Trong ngữ cảnh pháp lý, dùng để chỉ một quyết định của tòa án cấp trên giữ nguyên bản án của tòa cấp dưới.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Nous attendons une réponse confirmative de leur part. (Chúng tôi đang chờ một câu trả lời xác nhận từ phía họ.)
- Le jugement de la cour d'appel a été confirmatif. (Phán quyết của tòa phúc thẩm là y án.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Verdict confirmatif": Phán quyết y án, phán quyết giữ nguyên bản án trước đó.
- La Cour de cassation a rendu un verdict confirmatif. (Tòa Phá án đã ra một phán quyết y án.)
Biến thể và từ gần giống
Confirmer (động từ): Xác nhận, phê chuẩn.
- Je dois confirmer ma présence à la réunion. (Tôi phải xác nhận sự có mặt của mình tại cuộc họp.)
Confirmation (danh từ): Sự xác nhận.
- J'ai reçu la confirmation de ma réservation. (Tôi đã nhận được sự xác nhận đặt chỗ của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Affirmatif: Khẳng định.
- Approbateur: Tán thành, chấp thuận.
- Ratificatif: Phê chuẩn (thường dùng trong văn bản, hiệp ước).
Từ trái nghĩa
- Infirmatif: Bác bỏ, hủy bỏ (đặc biệt trong pháp lý).
- Négatif: Phủ định.
- Révocatoire: Hủy bỏ, thu hồi.