confirmatory
/kən'fə:mətəri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Để xác nhận, để chứng thực: Dùng để mô tả một cái gì đó có tác dụng hoặc mục đích xác nhận, chứng minh tính đúng đắn hoặc sự thật của một điều gì đó.
- (Thuộc) lễ kiên tín: Trong bối cảnh tôn giáo, đặc biệt là Công giáo, liên quan đến nghi lễ xác nhận đức tin (lễ Thêm Sức).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The laboratory ran confirmatory tests on the sample. (Phòng thí nghiệm đã tiến hành các xét nghiệm xác nhận trên mẫu vật.)
- We need confirmatory evidence before making a final decision. (Chúng tôi cần bằng chứng xác nhận trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.)
- The bishop presided over the confirmatory rite. (Vị giám mục chủ trì nghi lễ kiên tín.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong nghiên cứu khoa học: "confirmatory" thường được dùng để chỉ giai đoạn hoặc phương pháp nghiên cứu nhằm kiểm chứng lại một giả thuyết hoặc phát hiện trước đó, trái ngược với nghiên cứu thăm dò (exploratory research).
- The team is conducting a confirmatory study to validate their initial findings. (Nhóm đang tiến hành một nghiên cứu xác nhận để kiểm chứng những phát hiện ban đầu của họ.)
Trong phân tích dữ liệu: "confirmatory factor analysis" là một kỹ thuật thống kê dùng để kiểm tra xem các biến số đo lường có phù hợp với cấu trúc lý thuyết đã được giả định trước hay không.
Biến thể và từ gần giống
- Confirm (động từ): xác nhận, chứng thực.
- Confirmation (danh từ): sự xác nhận; (tôn giáo) lễ kiên tín.
- Confirmed (tính từ): đã được xác nhận; (về thói quen, tình trạng) đã thành nếp, khó thay đổi.
Từ đồng nghĩa
- Corroborative: để củng cố, xác minh.
- Validating: để xác nhận tính hợp lệ.
- Substantiating: để chứng minh, xác thực.
- Supportive: mang tính hỗ trợ, củng cố.
Từ trái nghĩa
- Exploratory: thăm dò, khám phá (không nhằm mục đích xác nhận).
- Contradictory: mâu thuẫn, trái ngược.
- Inconclusive: không có kết luận rõ ràng, không xác định.
tính từ
- để xác nhận; để chứng thực
- (tôn giáo) (thuộc) lễ kiên tín