conflation

/kən'fleiʃn/
Học thuật
Thân thiện
conflation

A scholar carefully avoids conflation when comparing two ancient texts.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự hợp nhất, sự gộp chung: Hành động hoặc kết quả của việc kết hợp hai hoặc nhiều ý tưởng, khái niệm, câu chuyện hoặc phiên bản khác nhau thành một thực thể duy nhất, thường dẫn đến sự mơ hồ hoặc sai lệch.
    • Sự đồng nhất hóa nhầm lẫn: Việc xử lý hai thứ riêng biệt hoặc khác biệt như thể chúng một, làm mờ đi sự khác biệt quan trọng giữa chúng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The article is a conflation of several different historical events. (Bài báo sự hợp nhất của một số sự kiện lịch sử khác nhau.)
    • There is often a conflation between the concepts of "weather" and "climate". (Thường sự đồng nhất hóa nhầm lẫn giữa các khái niệm "thời tiết" "khí hậu".)
    • The movie's plot is a conflation of two separate novels. (Cốt truyện của bộ phim sự hợp nhất của hai cuốn tiểu thuyết riêng biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phê bình văn học hoặc học thuật: "Conflation" thường được dùng để chỉ một lỗi logic hoặc một thao tác chủ ý khi các yếu tố riêng biệt bị trộn lẫn.
    • The scholar warned against the conflation of the author's early and late works. (Nhà nghiên cứu cảnh báo chống lại việc gộp chung các tác phẩm đầu cuối của tác giả.)
  • Trong thảo luận xã hội: Chỉ việc gán ghép không chính xác các đặc điểm của nhóm này cho nhóm khác.
    • His argument suffers from a conflation of correlation and causation. (Lập luận của anh ta mắc lỗi đồng nhất hóa mối tương quan với quan hệ nhân quả.)
Biến thể từ gần giống
  • Conflate (động từ): Hợp nhất, gộp chung (các ý tưởng, văn bản).
    • It is easy to conflate wealth with happiness. (Rất dễ đồng nhất sự giàu có với hạnh phúc.)
Từ đồng nghĩa
  • Merger: sự sáp nhập, hợp nhất (thường trong kinh doanh).
  • Fusion: sự hợp nhất, sự kết hợp.
  • Amalgamation: sự pha trộn, sự hợp nhất.
  • Confusion: sự nhầm lẫn (nhấn mạnh kết quả tiêu cực).
Từ trái nghĩa
  • Separation: sự tách biệt.
  • Distinction: sự phân biệt.
  • Differentiation: sự phân biệt, sự làm cho khác biệt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "conflation". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "to conflate").

Thành ngữ liên quan
  • To conflate A with B: Đồng nhất A với B (một cách nhầm lẫn).
    • One should not conflate a person's online persona with their real-life character. (Người ta không nên đồng nhất hình tượng trực tuyến của một người với tính cách đời thực của họ.)
conflation

A scholar carefully avoids conflation when comparing two ancient texts.

danh từ
  1. sự hợp vào với nhau
  2. sự đúc hai dị bản làm một