confondant

Học thuật
Thân thiện
confondant

La réponse confondante laissa tout le monde sans voix.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Làm ngạc nhiên, làm kinh ngạc: "confondant" mô tả điều đó gây ra sự ngạc nhiên lớn, đến mức gần như không thể tin được hoặc làm choáng váng.
    • Làm lúng túng, làm bối rối: cũng có thể chỉ điều đó gây ra sự bối rối, khó hiểu hoặc làm mất phương hướng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La ressemblance entre les deux sœurs est confondante. (Sự giống nhau giữa hai chị em thật là đáng kinh ngạc.)
    • Il a donné une explication confondante de simplicité. (Anh ấy đã đưa ra một lời giải thích đơn giản đến mức làm người ta ngạc nhiên.)
    • Son audace est tout simplement confondante. (Sự táo bạo của anh ta đơn giảnlàm choáng váng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "à un point confondant": đến một mức độ đáng kinh ngạc.

    • Elle est intelligente à un point confondant. ( ấy thông minh đến một mức độ đáng kinh ngạc.)
  • "preuve confondante": bằng chứng hùng hồn/không thể chối cãi (theo nghĩa mạnh mẽ, gây sửng sốt).

    • Les documents présentés étaient des preuves confondantes. (Những tài liệu được trình bàynhững bằng chứng hùng hồn.)
Biến thể từ gần giống
  • Confondre (động từ): làm lẫn lộn, làm bối rối; chứng minh ai đó sai.

    • Ne confonds pas ces deux concepts. (Đừng lẫn lộn hai khái niệm này.)
  • Confondu, confondue (tính từ/quá khứ phân từ): bối rối, lúng túng; bị trộn lẫn.

    • Je suis confondu par tant de gentillesse. (Tôi bối rối trước sự tử tế quá mức như vậy.)
Từ đồng nghĩa
  • Étonnant: đáng ngạc nhiên.
  • Stupéfiant: làm sửng sốt, kinh ngạc.
  • Déconcertant: làm bối rối, làm lúng túng.
Từ trái nghĩa
  • Banal: tầm thường, không đặc biệt.
  • Prévisible: có thể đoán trước được.
  • Clair: rõ ràng, dễ hiểu.
confondant

La réponse confondante laissa tout le monde sans voix.

tính từ
  1. làm ngạc nhiên
    • Réponse confondante
      câu trả lời làm ngạc nhiên