conform to
Định nghĩa
Động từ (cụm động từ): - Tuân theo, làm theo: "conform to" có nghĩa là hành động phù hợp với một quy tắc, tiêu chuẩn, hoặc kỳ vọng nào đó. - Đáp ứng, thỏa mãn: "conform to" cũng có thể chỉ việc đáp ứng một điều kiện hoặc yêu cầu cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- (Bạn phải tuân theo nội quy của trường.)
- (Sản phẩm này không đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn.)
- (Cô ấy luôn tuân theo các xu hướng thời trang mới nhất.)
- (Tòa nhà phải tuân theo các quy tắc xây dựng địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
"conform to social norms": tuân theo các chuẩn mực xã hội.
- Many people feel pressured to conform to social norms. (Nhiều người cảm thấy bị áp lực phải tuân theo các chuẩn mực xã hội.)
"conform to expectations": đáp ứng kỳ vọng.
- The final product failed to conform to customer expectations. (Sản phẩm cuối cùng không đáp ứng được kỳ vọng của khách hàng.)
Biến thể và từ gần giống
Conformity (danh từ): sự tuân thủ, sự phù hợp.
- Conformity to rules is important in this organization. (Sự tuân thủ các quy tắc là quan trọng trong tổ chức này.)
Nonconformist (danh từ/tính từ): người không tuân theo chuẩn mực, không phù hợp.
- He is a nonconformist who rejects societal expectations. (Anh ấy là người không tuân theo chuẩn mực, từ chối các kỳ vọng xã hội.)
Từ đồng nghĩa
- Comply with: tuân thủ, làm theo (mệnh lệnh, quy định).
- Follow: làm theo, tuân theo (chỉ dẫn, quy tắc).
- Adhere to: bám sát, tuân thủ (nguyên tắc, kế hoạch).
- Obey: vâng lời, tuân lệnh (người có thẩm quyền).
Từ trái nghĩa
- Defy: thách thức, chống lại (quy tắc, mệnh lệnh).
- Rebel against: nổi loạn, chống đối (hệ thống, chuẩn mực).
- Disobey: không tuân lệnh, bất tuân (quy định, người có thẩm quyền).
Thành ngữ liên quan
- "Conform or be cast out": tuân theo hoặc bị loại bỏ (ám chỉ áp lực xã hội mạnh mẽ).
- In that community, it's conform or be cast out. (Trong cộng đồng đó, hoặc là tuân theo hoặc là bị loại bỏ.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống