confirmed

/kən'fə:md/
Học thuật
Thân thiện
confirmed

The hotel confirmed our reservation by email.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đã được xác nhận, đã được chứng thực: Chỉ một sự việc, thông tin, hoặc sự sắp xếp đã được kiểm tra công nhận đúng hoặc chắc chắn.
    • Thâm căn cố đế, kinh niên: Chỉ một thói quen, tình trạng, hoặc đặc điểm đã tồn tại lâu khó thay đổi.
    • Đã làm lễ kiên tâm (trong tôn giáo): Chỉ một tín đồ đã trải qua nghi thức xác nhận đức tin chính thức.
dụ sử dụng
  • Tính từ (Nghĩa đã được xác nhận):

    • Please check your email for the confirmed booking details. (Vui lòng kiểm tra email để xem chi tiết đặt chỗ đã được xác nhận.)
    • The news is not yet confirmed by official sources. (Tin tức vẫn chưa được các nguồn chính thức xác nhận.)
  • Tính từ (Nghĩa thâm căn cố đế):

    • He is a confirmed optimist who always sees the bright side. (Anh ấy một người lạc quan thâm căn cố đế, luôn nhìn thấy mặt tích cực.)
    • She has a confirmed dislike for crowded places. ( ấy một sự không ưa thích kinh niên đối với những nơi đông đúc.)
  • Tính từ (Nghĩa tôn giáo):

    • As a confirmed Catholic, he attends mass regularly. ( một tín đồ Công giáo đã làm lễ kiên tâm, anh ấy đi lễ đều đặn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Confirmed in the belief/opinion that...": Được củng cố trong niềm tin/ý kiến rằng...
    • The evidence left me confirmed in my opinion that he was innocent. (Bằng chứng khiến tôi càng được củng cố trong ý kiến rằng anh ta vô tội.)
Biến thể từ gần giống
  • Confirm (động từ): Xác nhận, chứng thực.

    • Can you confirm the time of the meeting? (Bạn có thể xác nhận giờ của cuộc họp không?)
  • Confirmation (danh từ): Sự xác nhận; Lễ kiên tâm.

    • We are waiting for confirmation from the bank. (Chúng tôi đang chờ sự xác nhận từ ngân hàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Verified (adj): Đã được thẩm tra, xác minh.
  • Established (adj): Đã được thiết lập, công nhận.
  • Inveterate (adj): Thâm căn cố đế (thường dùng cho thói quen xấu).
  • Chronic (adj): Kinh niên, lâu dài (thường dùng cho bệnh tật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "confirmed" tính từ, không phrasal verb. Các cụm động từ liên quan thuộc về động từ gốc "confirm") - Confirm to: Phù hợp với, tuân theo. - The product must confirm to safety standards. (Sản phẩm phải phù hợp với các tiêu chuẩn an toàn.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "confirmed")

confirmed

The hotel confirmed our reservation by email.

tính từ
  1. ăn sâu, thâm căn cố đế, thành cố tật, kinh niên
    • a confirmed drunkard
      anh chàng nghiện rượu thành cố tật
    • confirmed disease
      bệnh kinh niên

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "confirmed"

Từ có nhắc đến "confirmed"