conformateur

Học thuật
Thân thiện
conformateur

Une modiste utilise un conformateur pour mesurer la tête d'une cliente.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Dụng cụ đo đầu (để làm ): Một thiết bị chuyên dụng, thường cấu tạo từ các thanh kim loại hoặc nhựa có thể điều chỉnh, được sử dụng để đo chính xác hình dạng kích thước của đầu người nhằm phục vụ cho việc thiết kế, sản xuất hoặc điều chỉnh cho vừa vặn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le chapelier utilise un conformateur pour prendre les mesures exactes du client. (Người thợ làm sử dụng một dụng cụ đo đầu để lấy số đo chính xác của khách hàng.)
    • Avant de fabriquer un chapeau sur mesure, il faut passer par l'étape du conformateur. (Trước khi sản xuất một chiếc may đo, cần phải trải qua bước sử dụng dụng cụ đo đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être ajusté au conformateur": được điều chỉnh bằng dụng cụ đo đầu.
    • La forme de la coiffe est ajustée au conformateur pour un rendu parfait. (Hình dạng chóp được điều chỉnh bằng dụng cụ đo đầu để thành phẩm hoàn hảo.)
Biến thể từ gần giống
  • Conformation (danh từ giống cái): hình dạng, cấu trúc (nói chung, không phải dụng cụ).
    • La conformation du crâne est unique à chaque individu. (Hình dạng hộp sọduy nhất đối với mỗi cá nhân.)
Từ đồng nghĩa
  • Appareil de mesure pour la tête: thiết bị đo đầu.
  • Forme à chapeau: khuôn (có thểmột dụng cụ liên quan nhưng thường chỉ phần khuôn cứng để tạo dáng ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "conformateur")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "conformateur")

conformateur

Une modiste utilise un conformateur pour mesurer la tête d'une cliente.

danh từ giống đực
  1. dụng cụ đo đầu (để làm )