conformateur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Dụng cụ đo đầu (để làm mũ): Một thiết bị chuyên dụng, thường có cấu tạo từ các thanh kim loại hoặc nhựa có thể điều chỉnh, được sử dụng để đo chính xác hình dạng và kích thước của đầu người nhằm phục vụ cho việc thiết kế, sản xuất hoặc điều chỉnh mũ cho vừa vặn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le chapelier utilise un conformateur pour prendre les mesures exactes du client. (Người thợ làm mũ sử dụng một dụng cụ đo đầu để lấy số đo chính xác của khách hàng.)
- Avant de fabriquer un chapeau sur mesure, il faut passer par l'étape du conformateur. (Trước khi sản xuất một chiếc mũ may đo, cần phải trải qua bước sử dụng dụng cụ đo đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "être ajusté au conformateur": được điều chỉnh bằng dụng cụ đo đầu.
- La forme de la coiffe est ajustée au conformateur pour un rendu parfait. (Hình dạng chóp mũ được điều chỉnh bằng dụng cụ đo đầu để có thành phẩm hoàn hảo.)
Biến thể và từ gần giống
- Conformation (danh từ giống cái): hình dạng, cấu trúc (nói chung, không phải dụng cụ).
- La conformation du crâne est unique à chaque individu. (Hình dạng hộp sọ là duy nhất đối với mỗi cá nhân.)
Từ đồng nghĩa
- Appareil de mesure pour la tête: thiết bị đo đầu.
- Forme à chapeau: khuôn mũ (có thể là một dụng cụ liên quan nhưng thường chỉ phần khuôn cứng để tạo dáng mũ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "conformateur")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "conformateur")
danh từ giống đực
- dụng cụ đo đầu (để làm mũ)