confoundedly
/kən'faundidli/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ (thông tục):
- Rất, cực kỳ, quá chừng, quá đỗi: Dùng để nhấn mạnh mức độ cao của một tính chất hoặc trạng thái, thường mang sắc thái bực bội, khó chịu hoặc ngạc nhiên.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- It's confoundedly hot today. (Hôm nay trời nóng quá chừng.)
- He was confoundedly late for the meeting. (Anh ta đến cuộc họp muộn một cách khó chịu.)
- This puzzle is confoundedly difficult. (Câu đố này khó một cách bực mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng để bày tỏ sự bực tức hoặc bối rối: Từ này thường xuất hiện trong lời nói trực tiếp hoặc văn phong kể chuyện để thể hiện cảm xúc mạnh của người nói.
- "Where is that confoundedly key?" he muttered, searching his pockets. ("Cái chìa khóa quái quỷ ấy đâu rồi?" anh ta lẩm bẩm, mò mẫm trong túi.)
Biến thể và từ gần giống
- Confounded (tính từ): (thông tục) đáng ghét, quái quỷ, khó chịu.
- That confounded noise kept me awake all night. (Cái tiếng ồn đáng ghét đó đã khiến tôi thức trắng đêm.)
Từ đồng nghĩa
- Extremely: cực kỳ.
- Awfully: kinh khủng, rất.
- Terribly: khủng khiếp, rất.
- Deucedly (cổ, thông tục): quá, rất.
Lưu ý
- Mức độ trang trọng: "Confoundedly" là từ thông tục, chủ yếu được dùng trong văn nói hoặc văn viết mang tính chất kể chuyện, không phù hợp cho văn phong học thuật hoặc trang trọng.
- Sắc thái: Từ này thường mang theo sắc thái tiêu cực như tức giận, bực bội, bối rối, hơn là chỉ đơn thuần mô tả mức độ.
phó từ
- (thông tục) quá chừng, quá đỗi