confraternel
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về tình đồng nghiệp, tình anh em trong cùng một nghề hoặc tổ chức: "confraternel" mô tả mối quan hệ hoặc không khí thân thiết, gắn bó giữa những người cùng làm một nghề, cùng thuộc một hội đoàn hoặc cùng chia sẻ một mục tiêu chung.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'esprit confraternel règne dans cette association. (Tinh thần đồng nghiệp thân ái ngự trị trong hiệp hội này.)
- Ils ont échangé une poignée de main confraternelle. (Họ đã trao nhau một cái bắt tay đầy tình đồng nghiệp.)
- Une aide confraternelle (Một sự giúp đỡ mang tính đồng nghiệp, anh em).
Các cách sử dụng nâng cao
"relations confraternelles": quan hệ đồng nghiệp, quan hệ huynh đệ trong nghề.
- Les relations confraternelles sont essentielles dans notre métier. (Quan hệ đồng nghiệp là điều thiết yếu trong nghề của chúng tôi.)
"accueil confraternel": sự tiếp đón thân tình, kiểu đồng nghiệp.
- J'ai reçu un accueil très confraternel lors de ma visite. (Tôi đã nhận được một sự tiếp đón rất thân tình kiểu đồng nghiệp trong chuyến thăm của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Confrère (danh từ giống đực): đồng nghiệp, bạn đồng nghiệp (thường dùng cho các nghề tự do, trí thức).
- Mon confrère avocat (Người đồng nghiệp luật sư của tôi).
Consoeur (danh từ giống cái): nữ đồng nghiệp, chị em đồng nghiệp.
- Ma consoeur journaliste (Người nữ đồng nghiệp nhà báo của tôi).
Confrérie (danh từ giống cái): hội, hội đoàn, phường hội (tập hợp những người cùng chung nghề nghiệp, sở thích hoặc tín ngưỡng).
- Une confrérie de vignerons (Một hội đoàn của những người trồng nho).
Từ đồng nghĩa
- Fraternel: mang tính anh em, huynh đệ (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết gắn với nghề nghiệp).
- Collégial: mang tính tập thể, đồng sự (nhấn mạnh sự hợp tác trong công việc).
- Solidaire: mang tính đoàn kết, tương trợ.
Thành ngữ liên quan
- "L'union fait la force": Đoàn kết thì mạnh. (Đây là một câu châm ngôn thường được dùng để cổ vũ tinh thần "confraternel" trong một tập thể.)
tính từ
- xem confrère
- Rapports confratenelsquan hệ đồng nghiệp; quan hệ đồng hội