confrontational

Học thuật
Thân thiện
confrontational

A manager addresses a confrontational employee during a meeting.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thích đối đầu, gây hấn: "confrontational" mô tả một thái độ, phong cách hoặc hành vi xu hướng tìm kiếm, tạo ra hoặc tham gia vào sự đối đầu, tranh cãi hoặc xung đột trực tiếp với người khác.
    • Mang tính đối chất, đối chiếu: Thuộc về hoặc liên quan đến một tình huống hai bên đối lập trực tiếp đối mặt với nhau, thường để tranh luận hoặc giải quyết mâu thuẫn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He has a very confrontational management style. (Anh ấy phong cách quản lý rất thích đối đầu.)
    • The politician's speech was deliberately confrontational. (Bài phát biểu của chính trị gia đó cố tình mang tính gây hấn.)
    • We should avoid a confrontational approach during the negotiation. (Chúng ta nên tránh cách tiếp cận đối đầu trong cuộc đàm phán.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "confrontational politics": chính trị đối đầu.

    • The era was marked by confrontational politics between the two superpowers. (Thời kỳ đó được đánh dấu bởi nền chính trị đối đầu giữa hai siêu cường.)
  • "in a confrontational manner": một cách đối đầu, với thái độ gây hấn.

    • He answered the questions in a confrontational manner. (Anh ta trả lời các câu hỏi với một thái độ đối đầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Confront (động từ): đối mặt, đương đầu.

    • You must confront your fears. (Bạn phải đối mặt với nỗi sợ của mình.)
  • Confrontation (danh từ): sự đối đầu, sự chạm trán.

    • The debate led to a heated confrontation. (Cuộc tranh luận đã dẫn đến một sự đối đầu nảy lửa.)
Từ đồng nghĩa
  • Aggressive: hung hăng, hiếu chiếu.
  • Antagonistic: thù địch, chống đối.
  • Combative: thích tranh đấu, hiếu chiến.
Từ trái nghĩa
  • Conciliatory: hòa giải, dàn xếp.
  • Cooperative: hợp tác.
  • Peaceable: yêu chuộng hòa bình, ôn hòa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "confrontational". Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "confront").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "confrontational").

confrontational

A manager addresses a confrontational employee during a meeting.

Adjective
  1. thuộc, liên quan tới sự chạm trán, đương đầu, đối chất, đối chiếu