confrère

/'kɔnfreə/
Học thuật
Thân thiện
confrère

A lawyer discusses the case with his confrère in the office.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bạn đồng nghiệp, người cùng nghề: Từ này dùng để chỉ một người đồng nghiệp, đặc biệt trong một nghề nghiệp, tổ chức chuyên môn hoặc lĩnh vực tính chất trang trọng, tôn trọng lẫn nhau.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He was highly respected by his confrères in the legal profession. (Anh ấy được các bạn đồng nghiệp trong ngành luật rất kính trọng.)
    • The scientist presented her findings to a gathering of her confrères. (Nhà khoa học trình bày phát hiện của mình trước một nhóm các bạn đồng nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "As one confrère to another": Như một người đồng nghiệp với một người đồng nghiệp khác (thể hiện sự thân tình hiểu biết chung trong cùng một lĩnh vực).
    • I offer you this advice as one confrère to another. (Tôi đưa ra lời khuyên này với tư cách một người đồng nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Colleague (n): Đồng nghiệp (từ thông dụng rộng nghĩa hơn).
  • Peer (n): Người ngang hàng, đồng đẳng (có thể trong học thuật, nghề nghiệp hoặc độ tuổi).
  • Fellow member (n): Thành viên cùng tổ chức.
Từ đồng nghĩa
  • Colleague: đồng nghiệp.
  • Associate: cộng sự, bạn đồng liêu.
  • Professional peer: đồng nghiệp chuyên môn.
Lưu ý
  • "Confrère" một từ nguồn gốc từ tiếng Pháp, mang sắc thái trang trọng thường được dùng trong các ngữ cảnh học thuật, chuyên môn cao hoặc các hội nghề nghiệp. nhấn mạnh mối quan hệ dựa trên sự tôn trọng chia sẻ cùng một nghề nghiệp hoặc tư cách thành viên.
confrère

A lawyer discusses the case with his confrère in the office.

danh từ
  1. bạn đồng nghiệp

Từ gần giống

Từ chứa "confrère"