confrere

Noun
  1. một người thành viên của một lớp người hay lớp nghề.
    • the surgeon consulted his colleagues
      Bác sỹ phẫu thuật tham khảo ý kiến các đồng nghiệp
    • he sent e-mail to his fellow hackers
      Anh ta gửi thư điện tử cho đồng bọn - những kẻ ăn cắp dữ liệu máy tính.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "confrere"

confrere
The surgeon consulted his confrere about the complex case.