confrere
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đồng nghiệp, bạn đồng môn: Một người thuộc cùng một nghề nghiệp, tổ chức chuyên môn, hoặc cùng một nhóm, đặc biệt là những người có chung địa vị hoặc mục tiêu. Từ này mang sắc thái trang trọng và thường được dùng trong các ngữ cảnh chuyên nghiệp hoặc học thuật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The judge was highly respected by his confreres on the bench. (Vị thẩm phán được các đồng nghiệp của mình tại tòa án rất kính trọng.)
- She presented her research findings to her confreres at the international conference. (Cô ấy trình bày phát hiện nghiên cứu của mình trước các đồng nghiệp tại hội nghị quốc tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "As a confrere in the field of linguistics...": Với tư cách là một đồng nghiệp trong lĩnh vực ngôn ngữ học...
- As a confrere in the field of linguistics, I understand the challenges of your research. (Với tư cách là một đồng nghiệp trong lĩnh vực ngôn ngữ học, tôi hiểu những thách thức trong nghiên cứu của anh.)
Biến thể và từ gần giống
- Colleague (n): Đồng nghiệp. Từ thông dụng và trung lập hơn.
- Fellow (n): Đồng nghiệp, thành viên (của một hiệp hội, viện hàn lâm). Thường dùng trong các tổ chức học thuật (ví dụ: Fellow of the Royal Society).
- Peer (n): Người ngang hàng, đồng đẳng (về tuổi tác, địa vị, năng lực).
Từ đồng nghĩa
- Associate: Cộng sự, người cùng cộng tác.
- Comrade: Đồng chí (thường dùng trong bối cảnh chính trị hoặc quân đội).
- Professional peer: Đồng nghiệp chuyên môn.
Thành ngữ liên quan
- A confrere in arms: (Cổ văn) Đồng đội, chiến hữu.
- The general was mourned by his confreres in arms. (Vị tướng được các chiến hữu của mình thương tiếc.)
Noun
- một người là thành viên của một lớp người hay lớp nghề.
- the surgeon consulted his colleaguesBác sỹ phẫu thuật tham khảo ý kiến các đồng nghiệp
- he sent e-mail to his fellow hackersAnh ta gửi thư điện tử cho đồng bọn - những kẻ ăn cắp dữ liệu máy tính.