confutation

/,kɔnfju:'teiʃn/
Học thuật
Thân thiện
confutation

The lawyer presented a clear confutation of the witness's statement.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự bác bỏ (một lẽ, lập luận): Hành động hoặc quá trình chứng minh một lập luận, quan điểm hoặc tuyên bố sai hoặc không cơ sở thông qua lẽ bằng chứng.
    • Sự chứng minh (ai đó) sai: Hành động chứng minh một người nào đó đã mắc sai lầm trong lập luận hoặc tuyên bố của họ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The lawyer presented a powerful confutation of the witness's testimony. (Luật sư đã đưa ra một sự bác bỏ mạnh mẽ đối với lời khai của nhân chứng.)
    • His essay is a detailed confutation of the popular theory. (Bài tiểu luận của anh ấy một sự bác bỏ chi tiết đối với học thuyết phổ biến.)
    • The scientist offered a clear confutation, proving the initial hypothesis was flawed. (Nhà khoa học đã đưa ra một sự bác bỏ rõ ràng, chứng minh giả thuyết ban đầu sai sót.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be a confutation of something": bằng chứng hoặc lập luận bác bỏ một điều đó.
    • The new archaeological discovery served as a complete confutation of the old historical narrative. (Khám phá khảo cổ học mới đã trở thành một sự bác bỏ hoàn toàn đối với lịch sử .)
  • "To stand as a confutation": Đóng vai trò như một sự bác bỏ.
    • Her successful career stands as a confutation to those who doubted her abilities. (Sự nghiệp thành công của ấy đóng vai trò như một sự bác bỏ đối với những người nghi ngờ năng lực của .)
Biến thể từ gần giống
  • Confute (động từ): Bác bỏ, chứng minh sai.
    • He confuted his opponent's argument with solid data. (Anh ta đã bác bỏ lập luận của đối thủ bằng dữ liệu vững chắc.)
  • Refutation (danh từ): Sự bác bỏ, bẻ lại (từ đồng nghĩa gần, thường dùng phổ biến hơn).
  • Rebuttal (danh từ): Sự đáp lại, bác bỏ (thường trong tranh luận).
Từ đồng nghĩa
  • Refutation: Sự bác bỏ.
  • Disproof: Sự chứng minh sai, bằng chứng phản chứng.
  • Rebuttal: Lời đáp lại để bác bỏ.
  • Negation: Sự phủ định.
Từ trái nghĩa
  • Confirmation: Sự xác nhận.
  • Verification: Sự xác minh, chứng thực.
  • Proof: Bằng chứng, sự chứng minh.
  • Affirmation: Sự khẳng định.
confutation

The lawyer presented a clear confutation of the witness's statement.

danh từ
  1. sự bác bỏ (một lẽ)
  2. sự chứng minh (ai) sai