confuter
Định nghĩa
Danh từ: Người bác bỏ hoặc phản bác (một lập luận, luận điểm) bằng cách đưa ra bằng chứng hoặc lý lẽ trái ngược.
Ví dụ sử dụng
- (Trong cuộc tranh luận, cô ấy là một người bác bỏ tài giỏi, đã phá vỡ mọi lập luận chống lại quan điểm của mình.)
- (Giáo sư được biết đến như một người bác bỏ các lý thuyết lỗi thời, luôn đưa ra bằng chứng mới để bác bỏ chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To act as a confuter": đóng vai trò là người phản bác.
- The lawyer acted as a confuter, systematically disproving the prosecution's claims. (Luật sư đã đóng vai trò là người phản bác, bác bỏ một cách có hệ thống các tuyên bố của bên công tố.)
"A confuter of myths": người vạch trần những huyền thoại.
- The historian is a confuter of myths, using archival evidence to correct popular misconceptions. (Nhà sử học là người vạch trần những huyền thoại, sử dụng bằng chứng lưu trữ để sửa chữa những quan niệm sai lầm phổ biến.)
Biến thể và từ gần giống
- Confute (động từ): bác bỏ, phản bác.
- He confuted the hypothesis with clear data. (Anh ấy đã bác bỏ giả thuyết bằng dữ liệu rõ ràng.)
- Confutation (danh từ): sự bác bỏ, hành động bác bỏ.
- Her confutation of the argument was thorough and convincing. (Sự bác bỏ lập luận của cô ấy rất thấu đáo và thuyết phục.)
Từ đồng nghĩa
- Refuter: người bác bỏ.
- Disprover: người chứng minh sai.
- Rebutter: người phản bác (thường trong tranh luận).
Các cụm từ liên quan
- Confute an argument: bác bỏ một lập luận.
- The scientist confuted the argument with experimental results. (Nhà khoa học đã bác bỏ lập luận bằng kết quả thí nghiệm.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "confuter". Tuy nhiên, từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh học thuật hoặc tranh luận chính thức.