confiture
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mứt, đồ ngọt làm từ trái cây được bảo quản: "Confiture" là một danh từ chỉ loại thực phẩm ngọt, thường có dạng sệt, được làm bằng cách nấu chín trái cây với đường để bảo quản. Nó tương đương với khái niệm "mứt" hoặc "kẹo trái cây" trong tiếng Việt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She spread some confiture on her morning toast. (Cô ấy phết một ít mứt lên bánh mì nướng buổi sáng.)
- This bakery is famous for its homemade confitures. (Tiệm bánh này nổi tiếng với các loại mứt nhà làm.)
- We bought a jar of apricot confiture from the market. (Chúng tôi đã mua một lọ mứt mơ từ chợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Confiture" thường được dùng trong ngữ cảnh ẩm thực, đặc biệt là trong các thực đơn hoặc mô tả món ăn kiểu châu Âu để chỉ các loại mứt trái cây cao cấp.
- The cheese platter was served with a selection of confitures. (Đĩa phô mai được phục vụ kèm theo một lựa chọn các loại mứt.)
Biến thể và từ gần giống
- Jam (n): Mứt (thường có kết cấu có thể còn miếng trái cây).
- Preserve (n): Đồ bảo quản, mứt (dùng chung cho các loại trái cây, quả hạch được bảo quản trong đường).
- Marmalade (n): Mứt cam (loại mứt đặc biệt làm từ vỏ và thịt cam, quýt).
Từ đồng nghĩa
- Fruit preserve: Mứt trái cây.
- Conserve: Mứt đặc (thường chỉ loại mứt làm từ nhiều loại trái cây hoặc có thêm hạt).
Lưu ý
- Từ "confiture" có nguồn gốc từ tiếng Pháp và thường mang sắc thái trang trọng hoặc cổ điển hơn so với từ "jam" thông dụng trong tiếng Anh. Trong tiếng Việt, nó thường được dịch nhất quán là "mứt".
Noun
- mứt hoặc kẹo hoa quả.